100 từ vựng Tiếng Anh Khoa học lớp 5 thi Trần Đại Nghĩa
100 từ vựng Khoa học lớp 5 học theo 10 nhóm, mỗi nhóm 8–14 từ. Danh sách Khoa học được chia theo các mạch như cơ thể, sinh vật, vật chất, năng lượng và môi trường. Câu ví dụ đặt từ trong một nhận xét khoa học ngắn để con vừa nhớ nghĩa vừa nhận ra cách dùng khi đọc đề.
Cách học danh sách từ này
- Quan sát trước: đọc tên nhóm và nhìn các từ quen để đoán chủ đề chung.
- Đọc câu ví dụ: khoanh từ chỉ quá trình, bộ phận, tính chất hoặc kết quả.
- Nói lại ý: giải thích câu khoa học bằng tiếng Việt mà không dịch từng từ.
- Kiểm tra sau vài ngày: nhìn một hình hoặc hiện tượng quen thuộc rồi nói lại 5–10 từ đã học.
🔬 Sự sống quanh con Từ 1–12
Nhận biết vật sống, các cấp tổ chức và nơi chúng sinh sống.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | organism | sinh vật | Every organism needs water to live. Mọi sinh vật đều cần nước để sống. |
| 2 | living thing | vật sống | A tree is a living thing. Cây là một vật sống. |
| 3 | non-living thing | vật không sống | A rock is a non-living thing. Đá là vật không sống. |
| 4 | cell | tế bào | A cell is the basic unit of life. Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống. |
| 5 | tissue | mô Nhóm tế bào cùng làm một việc — nhỏ hơn organ. |
Muscle tissue helps the body move. Mô cơ giúp cơ thể vận động. |
| 6 | organ | cơ quan | The heart is an important organ. Tim là một cơ quan quan trọng. |
| 7 | organ system | hệ cơ quan | The digestive system is an organ system. Hệ tiêu hóa là một hệ cơ quan. |
| 8 | growth | sự sinh trưởng | Sunlight supports the growth of plants. Ánh sáng mặt trời hỗ trợ cây sinh trưởng. |
| 9 | reproduction | sự sinh sản | Reproduction helps a species continue. Sự sinh sản giúp một loài tiếp tục tồn tại. |
| 10 | response | phản ứng | Closing its leaves is the plant's response to touch. Khép lá là phản ứng của cây khi bị chạm. |
| 11 | habitat | môi trường sống | A pond is a habitat for frogs. Ao là môi trường sống của ếch. |
| 12 | ecosystem | hệ sinh thái | A forest is a large ecosystem. Rừng là một hệ sinh thái lớn. |
Chỗ con dễ nhầm: tissue là mô, organ là cơ quan. Mô nhỏ hơn cơ quan.
🔬 Thực vật Từ 13–23
Đọc sơ đồ cấu tạo, vòng đời và quá trình tạo thức ăn của cây.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 13 | root | rễ | The root absorbs water from the soil. Rễ hút nước từ đất. |
| 14 | stem | thân cây | The stem carries water to the leaves. Thân cây dẫn nước lên lá. |
| 15 | leaf | lá | A leaf uses sunlight to make food. Lá dùng ánh sáng mặt trời để tạo thức ăn. |
| 16 | flower | hoa | The flower attracts bees and butterflies. Hoa thu hút ong và bướm. |
| 17 | seed | hạt Hạt mọc thành cây; khác pollen là phấn hoa. |
A new plant can grow from a seed. Một cây mới có thể mọc từ hạt. |
| 18 | germination | sự nảy mầm | Water and warmth help germination. Nước và hơi ấm giúp hạt nảy mầm. |
| 19 | photosynthesis | quang hợp | Plants make food by photosynthesis. Cây tạo thức ăn bằng quá trình quang hợp. |
| 20 | chlorophyll | diệp lục | Chlorophyll makes most leaves green. Diệp lục làm phần lớn lá có màu xanh. |
| 21 | pollen | phấn hoa | A bee carries pollen between flowers. Ong mang phấn hoa từ hoa này sang hoa khác. |
| 22 | fruit | quả | The fruit protects the seeds inside. Quả bảo vệ các hạt bên trong. |
| 23 | carbon dioxide | khí các-bon đi-ô-xít | Plants use carbon dioxide to make food. Cây dùng khí các-bon đi-ô-xít để tạo thức ăn. |
Chỗ con dễ nhầm: pollen giúp thụ phấn, seed mới mọc thành cây. Hai từ, hai việc khác nhau.
🔬 Động vật và chuỗi thức ăn Từ 24–31
Xác định vai trò, quan hệ thức ăn và khả năng thích nghi.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 24 | producer | sinh vật sản xuất | Grass is a producer in this food chain. Cỏ là sinh vật sản xuất trong chuỗi thức ăn này. |
| 25 | consumer | sinh vật tiêu thụ | A rabbit is a plant-eating consumer. Thỏ là sinh vật tiêu thụ ăn thực vật. |
| 26 | predator | động vật săn mồi | The eagle is a predator. Đại bàng là động vật săn mồi. |
| 27 | prey | con mồi Con mồi là con bị ăn — ngược với predator. |
The mouse may become prey for an owl. Chuột có thể trở thành con mồi của cú. |
| 28 | food chain | chuỗi thức ăn | The food chain begins with grass. Chuỗi thức ăn bắt đầu bằng cỏ. |
| 29 | food web | lưới thức ăn | A food web connects many food chains. Lưới thức ăn kết nối nhiều chuỗi thức ăn. |
| 30 | population | quần thể | The island has a small bird population. Hòn đảo có một quần thể chim nhỏ. |
| 31 | adaptation | đặc điểm thích nghi | Thick fur is an adaptation to cold weather. Lông dày là đặc điểm thích nghi với thời tiết lạnh. |
Chỗ con dễ nhầm: predator ăn, prey bị ăn. Hỏi đúng chiều này.
🔬 Cơ thể người Từ 32–42
Hiểu chức năng cơ bản của hệ vận động, tuần hoàn, hô hấp và tiêu hóa.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 32 | skeleton | bộ xương | The skeleton supports and protects the body. Bộ xương nâng đỡ và bảo vệ cơ thể. |
| 33 | muscle | cơ | A muscle contracts to move a bone. Cơ co lại để làm xương chuyển động. |
| 34 | joint | khớp | The knee is a joint in the leg. Đầu gối là một khớp ở chân. |
| 35 | brain | não | The brain controls many body activities. Não điều khiển nhiều hoạt động của cơ thể. |
| 36 | heart | tim | The heart pumps blood around the body. Tim bơm máu đi khắp cơ thể. |
| 37 | lung | phổi Một cơ quan; cả hệ hô hấp mới là respiratory system. |
Each lung helps us take in oxygen. Mỗi lá phổi giúp chúng ta lấy ô-xy. |
| 38 | blood vessel | mạch máu | A blood vessel carries blood. Mạch máu vận chuyển máu. |
| 39 | digestion | sự tiêu hóa | Digestion breaks food into nutrients. Sự tiêu hóa phân giải thức ăn thành chất dinh dưỡng. |
| 40 | nutrient | chất dinh dưỡng | Protein is an important nutrient. Chất đạm là một chất dinh dưỡng quan trọng. |
| 41 | respiratory system | hệ hô hấp | The respiratory system helps us breathe. Hệ hô hấp giúp chúng ta thở. |
| 42 | oxygen | khí ô-xy | Humans need oxygen to breathe. Con người cần khí ô-xy để thở. |
Chỗ con dễ nhầm: lung chỉ là một cơ quan, còn respiratory system gồm mũi, khí quản, phổi và nhiều bộ phận khác. Đề hỏi cả hệ mà con chỉ khoanh phổi thì thiếu.
🔬 Vật chất và sự chuyển thể Từ 43–50
Phân loại trạng thái và mô tả sự chuyển thể.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 43 | matter | vật chất | Matter has mass and takes up space. Vật chất có khối lượng và chiếm không gian. |
| 44 | solid | chất rắn | Ice is a solid form of water. Nước đá là thể rắn của nước. |
| 45 | liquid | chất lỏng | A liquid takes the shape of its container. Chất lỏng có hình dạng của vật chứa. |
| 46 | gas | chất khí | Steam is water in a gas state. Hơi nước là nước ở thể khí. |
| 47 | particle | hạt vật chất | Gas particles move freely. Các hạt khí chuyển động tự do. |
| 48 | dissolve | hòa tan | Sugar can dissolve in warm water. Đường có thể hòa tan trong nước ấm. |
| 49 | evaporation | sự bay hơi | Evaporation changes liquid water into gas. Sự bay hơi biến nước lỏng thành khí. |
| 50 | condensation | sự ngưng tụ Ngược với evaporation: khí thành lỏng. |
Condensation forms drops on the cold glass. Sự ngưng tụ tạo giọt nước trên cốc lạnh. |
Chỗ con dễ nhầm: Bay hơi: lỏng thành khí. Ngưng tụ: ngược lại.
🔬 Lực và chuyển động Từ 51–60
Đọc tình huống đẩy, kéo, ma sát, tốc độ và hướng.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 51 | force | lực | Pushing a heavy box and pulling a rope both use force. Đẩy thùng nặng hay kéo dây đều dùng tới lực. |
| 52 | gravity | trọng lực | Gravity pulls objects toward Earth. Trọng lực kéo vật về phía Trái Đất. |
| 53 | friction | lực ma sát Lực cản làm vật chậm lại. |
Friction slows the bicycle down. Lực ma sát làm xe đạp chậm lại. |
| 54 | magnet | nam châm | A magnet attracts an iron nail. Nam châm hút một chiếc đinh sắt. |
| 55 | magnetic | có từ tính | Iron is a magnetic material. Sắt là vật liệu có từ tính. |
| 56 | motion | chuyển động | The ball is in motion after the kick. Quả bóng chuyển động sau cú đá. |
| 57 | speed | tốc độ | Speed tells how fast an object moves. Tốc độ cho biết vật chuyển động nhanh thế nào. |
| 58 | distance | quãng đường | The car travels a distance of five kilometres. Ô tô đi quãng đường năm ki-lô-mét. |
| 59 | direction | hướng | The wind changed direction. Gió đã đổi hướng. |
| 60 | balanced force | lực cân bằng | Balanced forces do not change the motion. Các lực cân bằng không làm thay đổi chuyển động. |
Chỗ con dễ nhầm: friction làm vật chậm lại, gravity kéo vật xuống. Đừng gộp hai lực này thành một.
🔬 Năng lượng, nhiệt, ánh sáng và âm thanh Từ 61–71
Nhận biết dạng năng lượng và cách nhiệt, ánh sáng, âm truyền đi.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 61 | energy | năng lượng | Food gives our bodies energy. Thức ăn cung cấp năng lượng cho cơ thể. |
| 62 | heat | nhiệt | Heat moves from the hot cup to the air. Nhiệt truyền từ cốc nóng ra không khí. |
| 63 | temperature | nhiệt độ Mức đo — khác heat là năng lượng. |
The thermometer measures temperature. Nhiệt kế đo nhiệt độ. |
| 64 | conductor | chất dẫn | Metal is a good conductor of heat. Kim loại dẫn nhiệt tốt. |
| 65 | insulator | chất cách nhiệt hoặc cách điện | Rubber is an electrical insulator. Cao su là chất cách điện. |
| 66 | light | ánh sáng | Light travels in straight lines. Ánh sáng truyền theo đường thẳng. |
| 67 | reflection | sự phản xạ | We see an image by reflection in a mirror. Ta thấy hình ảnh nhờ sự phản xạ trong gương. |
| 68 | shadow | bóng | A shadow forms when light is blocked. Bóng xuất hiện khi ánh sáng bị chặn. |
| 69 | vibration | sự rung động | Sound begins with a vibration. Âm thanh bắt đầu từ sự rung động. |
| 70 | sound | âm thanh | Sound travels through air to our ears. Âm thanh truyền qua không khí đến tai. |
| 71 | renewable energy | năng lượng tái tạo | Solar power is renewable energy. Điện mặt trời là năng lượng tái tạo. |
Chỗ con dễ nhầm: heat là năng lượng truyền từ chỗ nóng sang chỗ lạnh, còn temperature chỉ là con số trên nhiệt kế. Cốc nước nóng truyền nhiệt ra không khí, và nhiệt kế cho biết nhiệt độ là bao nhiêu.
🔬 Điện và mạch điện Từ 72–80
Nhận biết linh kiện, trạng thái mạch và nguồn năng lượng.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 72 | electricity | điện năng | Electricity powers the fan. Điện năng làm quạt hoạt động. |
| 73 | electric current | dòng điện | Electric current flows through the wire. Dòng điện chạy qua dây dẫn. |
| 74 | circuit | mạch điện | The bulb is part of a simple circuit. Bóng đèn là một phần của mạch điện đơn giản. |
| 75 | battery | pin | The battery provides energy to the circuit. Pin cung cấp năng lượng cho mạch điện. |
| 76 | bulb | bóng đèn | The bulb lights when the circuit is complete. Bóng đèn sáng khi mạch kín. |
| 77 | switch | công tắc | Close the switch to turn on the light. Đóng công tắc để bật đèn. |
| 78 | wire | dây dẫn điện | A wire connects the battery and bulb. Dây điện nối pin với bóng đèn. |
| 79 | complete circuit | mạch kín | Current flows in a complete circuit. Dòng điện chạy trong mạch kín. |
| 80 | open circuit | mạch hở Mạch hở: đèn tắt. |
The bulb is off in an open circuit. Bóng đèn tắt trong mạch hở. |
Chỗ con dễ nhầm: Mạch hở thì đèn tắt. open ở đây là hở mạch.
🔬 Trái Đất và không gian Từ 81–90
Mô tả thiên thể, chuyển động và lớp không khí quanh Trái Đất.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 81 | Earth | Trái Đất | Earth is the third planet from the Sun. Trái Đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời. |
| 82 | Sun | Mặt Trời | The Sun gives Earth light and heat. Mặt Trời cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất. |
| 83 | Moon | Mặt Trăng | The Moon orbits Earth. Mặt Trăng quay quanh Trái Đất. |
| 84 | planet | hành tinh | Mars is a planet. Sao Hỏa là một hành tinh. |
| 85 | solar system | Hệ Mặt Trời | Eight planets are in our solar system. Có tám hành tinh trong Hệ Mặt Trời. |
| 86 | rotation | sự tự quay | Earth's rotation causes day and night. Sự tự quay của Trái Đất tạo ra ngày và đêm. |
| 87 | orbit | quỹ đạo; quay quanh Đường đi quanh Mặt Trời — hết một vòng là một năm. |
Earth travels in an orbit around the Sun. Trái Đất chuyển động theo quỹ đạo quanh Mặt Trời. |
| 88 | atmosphere | khí quyển | The atmosphere surrounds Earth. Khí quyển bao quanh Trái Đất. |
| 89 | weather | thời tiết | Today's weather is rainy and cool. Thời tiết hôm nay mưa và mát. |
| 90 | climate | khí hậu | The region has a tropical climate. Khu vực có khí hậu nhiệt đới. |
Chỗ con dễ nhầm: rotation tạo ngày và đêm. orbit là đường đi một vòng quanh Mặt Trời.
🔬 Nước và môi trường Từ 91–100
Hiểu vòng tuần hoàn nước, hỗn hợp, dung dịch và bảo vệ môi trường.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 91 | water cycle | vòng tuần hoàn nước | The water cycle moves water around Earth. Vòng tuần hoàn nước luân chuyển nước trên Trái Đất. |
| 92 | precipitation | giáng thủy | Rain is a form of precipitation. Mưa là một dạng giáng thủy. |
| 93 | collection | sự tích tụ nước | After the rain, collection fills rivers, lakes and oceans. Sau cơn mưa, nước tích tụ đầy sông, hồ và đại dương. |
| 94 | mixture | hỗn hợp | Sand and salt form a mixture. Cát và muối tạo thành một hỗn hợp. |
| 95 | solution | dung dịch | Salt water is a solution. Nước muối là một dung dịch. |
| 96 | renewable resource | tài nguyên tái tạo | Wind is a renewable resource. Gió là tài nguyên tái tạo. |
| 97 | non-renewable resource | tài nguyên không tái tạo Dùng hết là hết: than đá, dầu mỏ. |
Coal is a non-renewable resource. Than đá là tài nguyên không tái tạo. |
| 98 | pollution | ô nhiễm | Plastic waste causes water pollution. Rác nhựa gây ô nhiễm nước. |
| 99 | recycle | tái chế | We recycle cans to reduce waste. Chúng ta tái chế lon để giảm rác. |
| 100 | conservation | sự bảo tồn | Water conservation protects our resources. Tiết kiệm nước giúp bảo vệ tài nguyên. |
Chỗ con dễ nhầm: renewable là dùng mãi được như gió và nắng, non-renewable là hết dần như than đá. Đề hay hỏi: điện mặt trời thuộc loại nào — và đáp án là tái tạo được.
Hoàn thành 100 từ — bước tiếp theo
Khoanh những từ con còn lẫn giữa tên sự vật, quá trình và tính chất. Mỗi ngày chọn một nhóm nhỏ, đọc lại câu ví dụ rồi tìm từ đó trong câu Khoa học có hình hoặc bảng.
- Ngày 1: nối từ với hình, bộ phận hoặc hiện tượng phù hợp.
- Ngày 3: che nghĩa và giải thích câu ví dụ bằng lời của con.
- Ngày 7: làm câu Khoa học cùng chủ đề, ghi lại từ khiến con đọc sai dữ kiện.
Học từ trong câu và ôn lại vừa sức
Học từ theo từng chủ đề
Mỗi nhóm nên có danh từ, động từ và cụm mô tả để con đọc được cả câu hỏi, không chỉ nhận ra tên sự vật. Ví dụ học nhóm “cơ thể”, con vừa chỉ vào hình vừa đọc: heart pumps blood. Một hình, một câu mà nhớ cả cụm.
- Cơ thể và vòng đời sinh vật.
- Thực vật, chuỗi thức ăn và môi trường.
- Vật chất, nhiệt, ánh sáng và âm thanh.
- Lực, chuyển động, điện và năng lượng.
- Thí nghiệm: predict, observe, measure, compare, conclude.
Một buổi học 20 phút
Sau khi xem ví dụ, che nghĩa tiếng Việt và nhờ con nói nghĩa hoặc chọn hình phù hợp. Cuối buổi, cho con đọc một câu mới có từ vừa học.
- Nhìn hình và đoán 6–10 từ.
- Đọc câu ví dụ, gạch manh mối.
- Nói nghĩa bằng tiếng Việt ngắn gọn.
- Ghép từ với sơ đồ hoặc quá trình.
- Làm 3 câu chọn–sắp xếp–giải thích.
Gợi ý ôn lại vào ngày 1, 3 và 7
Có thể thử lịch: ngày đầu học từ trong câu, sau vài ngày che nghĩa để nhớ lại, cuối tuần đọc đoạn mới. Từ chưa nhớ thì ôn tiếp; không cần ép đúng lịch nếu con còn nhiều bài khác.
- Không chép mỗi từ mười lần.
- Không học hơn 15 từ mới trong một phiên.
- Luôn có câu hỏi dùng dữ kiện Khoa học.
Dùng từ vựng trong bài đọc
Sau khi học một nhóm, cho con đọc đoạn trong hướng dẫn ôn Khoa học. Con gạch từ khóa, xem hình và nêu kết luận bằng một câu.
Nếu không biết một từ nhưng vẫn suy ra được từ ngữ cảnh, hãy khen cách làm đó. Mục tiêu là đọc hiểu, không phải dịch hoàn hảo.
Con thử nhìn câu trước và hình minh họa xem từ này đang nói về quá trình nào nhé.
Lịch lặp lại ngắt quãng 4 tuần
Ôn đúng lịch quan trọng hơn học nhiều từ mới. Từ nào con quên 2 lần thì tách ra học riêng với tranh và ví dụ mới.
- Ngày 1: học 5 từ mới bằng tranh và câu ví dụ.
- Ngày 3: ôn 5 từ cũ bằng flashcard, học 5 từ mới.
- Ngày 7: kiểm tra cả 10 từ bằng bài đọc ngắn.
- Tuần 2–4: mỗi tuần thêm 10 từ, cuối tuần ôn toàn bộ bằng trò chơi.
Tải 100 flashcard từ vựng theo môn (PDF A4)
8 thẻ mỗi trang; in hai mặt lật cạnh dài. Ví dụ tự biên soạn, phiên âm Anh–Anh.
Về danh sách từ này
Bài viết được rà soát lần cuối ngày 16/10/2026 bởi Thầy Quang (Giáo viên Khoa học, xem hồ sơ).
- Danh sách được sắp xếp theo các mạch kiến thức lớp 5 và từ khóa xuất hiện trong đề công khai; không có nghĩa cả 100 từ sẽ cùng xuất hiện trong một đề.
- Mỗi ví dụ do thầy cô tự biên soạn, dùng câu ngắn và bản dịch gần nghĩa để học sinh 9–11 tuổi hiểu trong ngữ cảnh.
- Khi luyện đề thật, con nên gạch chân từ khóa và xem thêm Đề thi Trần Đại Nghĩa các năm.
Từ vựng được rút từ đề công khai và sách giáo khoa; ví dụ song ngữ do nhóm biên soạn viết mới cho vừa ngữ cảnh đề thi.
Đọc xong, cho con thử ngay một bài ngắn
Kiến thức trong bài này sẽ chắc hơn khi con làm thử rồi xem lại lỗi sai. Bài kiểm tra ngắn miễn phí cho biết con đang yếu phần nào để chọn đúng bài luyện tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
Có cần học đủ 100 từ Khoa học ngay không?
Không, học dần thôi. Mỗi lần chọn một nhóm vừa sức và ưu tiên những từ con gặp trong bài đang học. Khi đọc đúng câu ví dụ mới chuyển sang nhóm kế tiếp.
Các từ này có phải danh sách dự đoán đề thi?
Không phải đâu. Từ được chọn theo kiến thức Khoa học lớp 5 và đề công khai để hỗ trợ đọc hiểu, không phải danh sách được bảo đảm xuất hiện.
Làm sao nhớ từ chỉ quá trình khoa học?
Dùng sơ đồ nhé. Gắn động từ với một sơ đồ hoặc hiện tượng, rồi nói thành câu có nguyên nhân và kết quả. Cách này rõ nghĩa hơn việc chép từ riêng lẻ.
Con hay nhầm các từ gần nghĩa thì làm sao?
So sánh trực tiếp nhé. Đặt hai từ cạnh cùng một hình và chỉ ra dấu hiệu phân biệt. Sau vài ngày, đổi hình khác để kiểm tra con có thực sự hiểu hay không.
Đọc câu Khoa học dài, con áp dụng từ vựng ra sao?
Bắt đầu từ từ khóa. Cho con tìm trước từ chỉ quá trình và quan hệ nguyên nhân–kết quả, sau đó mới đọc số liệu trong hình hoặc bảng. Nếu con dịch từng từ mà chưa thấy mạch ý, hãy quay lại câu ví dụ trong đúng nhóm từ đó.
