100 từ vựng Tiếng Anh Khoa học lớp 5 thường gặp trong đề thi Trần Đại Nghĩa
100 từ vựng Khoa học lớp 5 được chia thành 10 bước, mỗi bước 10 từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, ví dụ tiếng Anh và bản dịch ngắn để con hiểu từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc rời rạc.
Trả lời ngắn
Cẩm nang gồm đúng 100 từ và cụm từ Khoa học lớp 5, chia 10 nhóm; mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, ví dụ tiếng Anh và bản dịch để con học theo ngữ cảnh.
Tóm tắt nhanh
- Đủ 100 từ và cụm từ Khoa học, chia thành 10 nhóm kiến thức để học từng chặng ngắn.
- Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ tiếng Anh và bản dịch phù hợp học sinh lớp 5.
- Cách học: 10 từ mỗi lần, đoán nghĩa từ ngữ cảnh, ôn lại vào ngày 3 và ngày 7.
Cách học cẩm nang này
- Mỗi lần học 10 từ: đọc từ, nghĩa và câu ví dụ thành tiếng.
- Che cột nghĩa: tự đoán nghĩa từ câu tiếng Anh trước khi kiểm tra.
- Tìm từ khóa: khi làm đề, gạch chân từ chỉ hành động, đại lượng hoặc quan hệ.
- Ôn lại sau 2–3 ngày: đặt một câu mới hoặc giải thích từ bằng lời của con.
🔬 Sự sống và cấu tạo cơ thể Từ 1–10
Nhận biết đặc điểm của vật sống và các cấp tổ chức.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | organism | sinh vật | Every organism needs water to live. Mọi sinh vật đều cần nước để sống. |
| 2 | living thing | vật sống | A tree is a living thing. Cây là một vật sống. |
| 3 | non-living thing | vật không sống | A rock is a non-living thing. Đá là vật không sống. |
| 4 | cell | tế bào | A cell is the basic unit of life. Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống. |
| 5 | tissue | mô | Muscle tissue helps the body move. Mô cơ giúp cơ thể vận động. |
| 6 | organ | cơ quan | The heart is an important organ. Tim là một cơ quan quan trọng. |
| 7 | organ system | hệ cơ quan | The digestive system is an organ system. Hệ tiêu hóa là một hệ cơ quan. |
| 8 | growth | sự sinh trưởng | Sunlight supports the growth of plants. Ánh sáng mặt trời hỗ trợ cây sinh trưởng. |
| 9 | reproduction | sự sinh sản | Reproduction helps a species continue. Sự sinh sản giúp một loài tiếp tục tồn tại. |
| 10 | response | phản ứng | Closing its leaves is the plant's response to touch. Khép lá là phản ứng của cây khi bị chạm. |
🔬 Thực vật Từ 11–20
Đọc sơ đồ cấu tạo, vòng đời và quá trình tạo thức ăn của cây.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 11 | root | rễ | The root absorbs water from the soil. Rễ hút nước từ đất. |
| 12 | stem | thân cây | The stem carries water to the leaves. Thân cây dẫn nước lên lá. |
| 13 | leaf | lá | A leaf uses sunlight to make food. Lá dùng ánh sáng mặt trời để tạo thức ăn. |
| 14 | flower | hoa | The flower attracts bees and butterflies. Hoa thu hút ong và bướm. |
| 15 | seed | hạt | A new plant can grow from a seed. Một cây mới có thể mọc từ hạt. |
| 16 | germination | sự nảy mầm | Water and warmth help germination. Nước và hơi ấm giúp hạt nảy mầm. |
| 17 | photosynthesis | quang hợp | Plants make food by photosynthesis. Cây tạo thức ăn bằng quá trình quang hợp. |
| 18 | chlorophyll | diệp lục | Chlorophyll makes most leaves green. Diệp lục làm phần lớn lá có màu xanh. |
| 19 | pollen | phấn hoa | A bee carries pollen between flowers. Ong mang phấn hoa từ hoa này sang hoa khác. |
| 20 | fruit | quả | The fruit protects the seeds inside. Quả bảo vệ các hạt bên trong. |
🔬 Động vật và hệ sinh thái Từ 21–30
Xác định vai trò, quan hệ thức ăn và khả năng thích nghi.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 21 | habitat | môi trường sống | A pond is a habitat for frogs. Ao là môi trường sống của ếch. |
| 22 | ecosystem | hệ sinh thái | A forest is a large ecosystem. Rừng là một hệ sinh thái lớn. |
| 23 | producer | sinh vật sản xuất | Grass is a producer in this food chain. Cỏ là sinh vật sản xuất trong chuỗi thức ăn này. |
| 24 | consumer | sinh vật tiêu thụ | A rabbit is a plant-eating consumer. Thỏ là sinh vật tiêu thụ ăn thực vật. |
| 25 | predator | động vật săn mồi | The eagle is a predator. Đại bàng là động vật săn mồi. |
| 26 | prey | con mồi | The mouse may become prey for an owl. Chuột có thể trở thành con mồi của cú. |
| 27 | food chain | chuỗi thức ăn | The food chain begins with grass. Chuỗi thức ăn bắt đầu bằng cỏ. |
| 28 | food web | lưới thức ăn | A food web connects many food chains. Lưới thức ăn kết nối nhiều chuỗi thức ăn. |
| 29 | population | quần thể | The island has a small bird population. Hòn đảo có một quần thể chim nhỏ. |
| 30 | adaptation | đặc điểm thích nghi | Thick fur is an adaptation to cold weather. Lông dày là đặc điểm thích nghi với thời tiết lạnh. |
🔬 Cơ thể người và sức khỏe Từ 31–40
Hiểu chức năng cơ bản của hệ vận động, tuần hoàn, hô hấp và tiêu hóa.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 31 | skeleton | bộ xương | The skeleton supports and protects the body. Bộ xương nâng đỡ và bảo vệ cơ thể. |
| 32 | muscle | cơ | A muscle contracts to move a bone. Cơ co lại để làm xương chuyển động. |
| 33 | joint | khớp | The knee is a joint in the leg. Đầu gối là một khớp ở chân. |
| 34 | brain | não | The brain controls many body activities. Não điều khiển nhiều hoạt động của cơ thể. |
| 35 | heart | tim | The heart pumps blood around the body. Tim bơm máu đi khắp cơ thể. |
| 36 | lung | phổi | Each lung helps us take in oxygen. Mỗi lá phổi giúp chúng ta lấy ô-xy. |
| 37 | blood vessel | mạch máu | A blood vessel carries blood. Mạch máu vận chuyển máu. |
| 38 | digestion | sự tiêu hóa | Digestion breaks food into nutrients. Sự tiêu hóa phân giải thức ăn thành chất dinh dưỡng. |
| 39 | nutrient | chất dinh dưỡng | Protein is an important nutrient. Chất đạm là một chất dinh dưỡng quan trọng. |
| 40 | respiratory system | hệ hô hấp | The respiratory system helps us breathe. Hệ hô hấp giúp chúng ta thở. |
🔬 Vật chất và sự chuyển thể Từ 41–50
Phân loại trạng thái và mô tả hỗn hợp, dung dịch.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 41 | matter | vật chất | Matter has mass and takes up space. Vật chất có khối lượng và chiếm không gian. |
| 42 | solid | chất rắn | Ice is a solid form of water. Nước đá là thể rắn của nước. |
| 43 | liquid | chất lỏng | A liquid takes the shape of its container. Chất lỏng có hình dạng của vật chứa. |
| 44 | gas | chất khí | Steam is water in a gas state. Hơi nước là nước ở thể khí. |
| 45 | particle | hạt vật chất | Gas particles move freely. Các hạt khí chuyển động tự do. |
| 46 | mixture | hỗn hợp | Sand and salt form a mixture. Cát và muối tạo thành một hỗn hợp. |
| 47 | solution | dung dịch | Salt water is a solution. Nước muối là một dung dịch. |
| 48 | dissolve | hòa tan | Sugar can dissolve in warm water. Đường có thể hòa tan trong nước ấm. |
| 49 | evaporation | sự bay hơi | Evaporation changes liquid water into gas. Sự bay hơi biến nước lỏng thành khí. |
| 50 | condensation | sự ngưng tụ | Condensation forms drops on the cold glass. Sự ngưng tụ tạo giọt nước trên cốc lạnh. |
🔬 Lực và chuyển động Từ 51–60
Đọc tình huống đẩy, kéo, ma sát, tốc độ và hướng.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 51 | force | lực | A push or pull is a force. Một lực có thể là đẩy hoặc kéo. |
| 52 | gravity | trọng lực | Gravity pulls objects toward Earth. Trọng lực kéo vật về phía Trái Đất. |
| 53 | friction | lực ma sát | Friction slows the bicycle down. Lực ma sát làm xe đạp chậm lại. |
| 54 | magnet | nam châm | A magnet attracts an iron nail. Nam châm hút một chiếc đinh sắt. |
| 55 | magnetic | có từ tính | Iron is a magnetic material. Sắt là vật liệu có từ tính. |
| 56 | motion | chuyển động | The ball is in motion after the kick. Quả bóng chuyển động sau cú đá. |
| 57 | speed | tốc độ | Speed tells how fast an object moves. Tốc độ cho biết vật chuyển động nhanh thế nào. |
| 58 | distance | quãng đường | The car travels a distance of five kilometres. Ô tô đi quãng đường năm ki-lô-mét. |
| 59 | direction | hướng | The wind changed direction. Gió đã đổi hướng. |
| 60 | balanced force | lực cân bằng | Balanced forces do not change the motion. Các lực cân bằng không làm thay đổi chuyển động. |
🔬 Năng lượng, nhiệt, ánh sáng và âm thanh Từ 61–70
Nhận biết dạng năng lượng và cách nhiệt, ánh sáng, âm truyền đi.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 61 | energy | năng lượng | Food gives our bodies energy. Thức ăn cung cấp năng lượng cho cơ thể. |
| 62 | heat | nhiệt | Heat moves from the hot cup to the air. Nhiệt truyền từ cốc nóng ra không khí. |
| 63 | temperature | nhiệt độ | The thermometer measures temperature. Nhiệt kế đo nhiệt độ. |
| 64 | conductor | chất dẫn | Metal is a good conductor of heat. Kim loại dẫn nhiệt tốt. |
| 65 | insulator | chất cách nhiệt hoặc cách điện | Rubber is an electrical insulator. Cao su là chất cách điện. |
| 66 | light | ánh sáng | Light travels in straight lines. Ánh sáng truyền theo đường thẳng. |
| 67 | reflection | sự phản xạ | We see an image by reflection in a mirror. Ta thấy hình ảnh nhờ sự phản xạ trong gương. |
| 68 | shadow | bóng | A shadow forms when light is blocked. Bóng xuất hiện khi ánh sáng bị chặn. |
| 69 | vibration | sự rung động | Sound begins with a vibration. Âm thanh bắt đầu từ sự rung động. |
| 70 | sound | âm thanh | Sound travels through air to our ears. Âm thanh truyền qua không khí đến tai. |
🔬 Điện và mạch điện Từ 71–80
Nhận biết linh kiện, trạng thái mạch và nguồn năng lượng.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 71 | electricity | điện năng | Electricity powers the fan. Điện năng làm quạt hoạt động. |
| 72 | electric current | dòng điện | Electric current flows through the wire. Dòng điện chạy qua dây dẫn. |
| 73 | circuit | mạch điện | The bulb is part of a simple circuit. Bóng đèn là một phần của mạch điện đơn giản. |
| 74 | battery | pin | The battery provides energy to the circuit. Pin cung cấp năng lượng cho mạch điện. |
| 75 | bulb | bóng đèn | The bulb lights when the circuit is complete. Bóng đèn sáng khi mạch kín. |
| 76 | switch | công tắc | Close the switch to turn on the light. Đóng công tắc để bật đèn. |
| 77 | wire | dây dẫn điện | A wire connects the battery and bulb. Dây điện nối pin với bóng đèn. |
| 78 | complete circuit | mạch kín | Current flows in a complete circuit. Dòng điện chạy trong mạch kín. |
| 79 | open circuit | mạch hở | The bulb is off in an open circuit. Bóng đèn tắt trong mạch hở. |
| 80 | renewable energy | năng lượng tái tạo | Solar power is renewable energy. Điện mặt trời là năng lượng tái tạo. |
🔬 Trái Đất và không gian Từ 81–90
Mô tả thiên thể, chuyển động và lớp không khí quanh Trái Đất.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 81 | Earth | Trái Đất | Earth is the third planet from the Sun. Trái Đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời. |
| 82 | Sun | Mặt Trời | The Sun gives Earth light and heat. Mặt Trời cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất. |
| 83 | Moon | Mặt Trăng | The Moon orbits Earth. Mặt Trăng quay quanh Trái Đất. |
| 84 | planet | hành tinh | Mars is a planet. Sao Hỏa là một hành tinh. |
| 85 | solar system | Hệ Mặt Trời | Eight planets are in our solar system. Có tám hành tinh trong Hệ Mặt Trời. |
| 86 | rotation | sự tự quay | Earth's rotation causes day and night. Sự tự quay của Trái Đất tạo ra ngày và đêm. |
| 87 | orbit | quỹ đạo; quay quanh | Earth travels in an orbit around the Sun. Trái Đất chuyển động theo quỹ đạo quanh Mặt Trời. |
| 88 | atmosphere | khí quyển | The atmosphere surrounds Earth. Khí quyển bao quanh Trái Đất. |
| 89 | weather | thời tiết | Today's weather is rainy and cool. Thời tiết hôm nay mưa và mát. |
| 90 | climate | khí hậu | The region has a tropical climate. Khu vực có khí hậu nhiệt đới. |
🔬 Nước và môi trường Từ 91–100
Hiểu vòng tuần hoàn nước, tài nguyên và bảo vệ môi trường.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 91 | water cycle | vòng tuần hoàn nước | The water cycle moves water around Earth. Vòng tuần hoàn nước luân chuyển nước trên Trái Đất. |
| 92 | precipitation | giáng thủy | Rain is a form of precipitation. Mưa là một dạng giáng thủy. |
| 93 | collection | sự tích tụ nước | Collection occurs in rivers, lakes and oceans. Nước tích tụ trong sông, hồ và đại dương. |
| 94 | renewable resource | tài nguyên tái tạo | Wind is a renewable resource. Gió là tài nguyên tái tạo. |
| 95 | non-renewable resource | tài nguyên không tái tạo | Coal is a non-renewable resource. Than đá là tài nguyên không tái tạo. |
| 96 | pollution | ô nhiễm | Plastic waste causes water pollution. Rác nhựa gây ô nhiễm nước. |
| 97 | recycle | tái chế | We recycle cans to reduce waste. Chúng ta tái chế lon để giảm rác. |
| 98 | conservation | sự bảo tồn | Water conservation protects our resources. Tiết kiệm nước giúp bảo vệ tài nguyên. |
| 99 | oxygen | khí ô-xy | Humans need oxygen to breathe. Con người cần khí ô-xy để thở. |
| 100 | carbon dioxide | khí các-bon đi-ô-xít | Plants use carbon dioxide to make food. Cây dùng khí các-bon đi-ô-xít để tạo thức ăn. |
Hoàn thành 100 từ — bước tiếp theo
Con không cần thuộc cả 100 từ trong một lần. Hãy đánh dấu những từ còn chậm, ôn lại 10–15 từ mỗi ngày và tìm chúng trong đề thật.
- Ngày 1: đọc lại từ và nghĩa.
- Ngày 3: che nghĩa, đoán từ câu ví dụ.
- Ngày 7: làm một nhóm câu cùng chủ đề và ghi lại từ vẫn còn nhầm.
Nguồn & cách biên soạn
Bài viết được rà soát lần cuối ngày 16/07/2026 bởi Đội ngũ nội dung Ôn thi Trần Đại Nghĩa.
- Danh sách được biên soạn theo các mạch kiến thức lớp 5 và từ khóa xuất hiện trong đề công khai; đây là cẩm nang ôn tập, không phải khẳng định 100 từ sẽ xuất hiện trong một đề cụ thể.
- Mỗi ví dụ do đội ngũ tự biên soạn, dùng câu ngắn và bản dịch gần nghĩa để học sinh 9–11 tuổi hiểu trong ngữ cảnh.
- Khi luyện đề thật, con nên gạch chân từ khóa và xem thêm Đề thi Trần Đại Nghĩa các năm.
Bắt đầu luyện tập miễn phí
Ôn theo từng môn, từng chủ đề — bám sát đề thi thật, phản hồi ngay sau mỗi câu hỏi.
Vào app luyện thi →Câu hỏi thường gặp
Có cần học thuộc cả 100 từ trong một lần không?
Không. Con nên học 10 từ mỗi lần, đọc câu ví dụ và ôn lại vào ngày 3, ngày 7 để nhớ bền hơn.
Danh sách này có chắc chắn xuất hiện trong đề thi không?
Không có danh sách dự đoán chính thức. Các từ được chọn theo mạch kiến thức lớp 5 và từ khóa trong đề công khai để giúp con đọc hiểu tốt hơn.
Nên học từ vựng bằng cách nào?
Hãy đoán nghĩa từ câu tiếng Anh, kiểm tra bản dịch, rồi đặt một câu mới. Tránh chỉ chép từ và nghĩa nhiều lần.
Con quên từ đã học thì làm sao?
Đánh dấu từ còn chậm, quay lại câu ví dụ và ôn theo nhịp 1–3–7 ngày. Quên là bình thường; mỗi lần nhớ lại sẽ giúp từ bền hơn.
Kỳ thi Trần Đại Nghĩa dành cho ai?
Kỳ khảo sát năng lực vào lớp 6 Trường THCS Trần Đại Nghĩa TP.HCM, dành cho học sinh lớp 5 theo quy định tuyển sinh từng năm của Sở GD&ĐT TP.HCM.
