100 từ vựng Toán Tiếng Anh lớp 5 thi Trần Đại Nghĩa
100 từ vựng Toán tiếng Anh lớp 5 ôn theo 10 nhóm, mỗi nhóm 8–14 từ. Danh sách Toán tiếng Anh tập trung vào phép tính, phân số, đo lường, hình học và các từ điều kiện thường quyết định cách giải. Ví dụ ngắn cho con thấy từ nào báo phép tính và từ nào thay đổi yêu cầu cuối.
Cách học danh sách từ này
- Đọc yêu cầu: khoanh động từ như find, compare, calculate hoặc estimate.
- Gắn với ký hiệu: nối từ phép tính, đơn vị và hình học với biểu thức hoặc hình tương ứng.
- Nói lại đề: diễn đạt yêu cầu bằng tiếng Việt trước khi đặt phép tính.
- Đổi dữ kiện: sau vài ngày, dùng cùng từ khóa với số hoặc đơn vị khác để kiểm tra cách hiểu.
📐 Bốn phép tính Từ 1–11
Nhận diện phép tính, số dư và kết quả cần tìm.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | add | cộng | Add 18 and 25, then check your answer by subtracting. Cộng 18 với 25, rồi trừ lại để kiểm tra. |
| 2 | addition | phép cộng | Use addition to find the total. Dùng phép cộng để tìm tổng. |
| 3 | sum | tổng | The sum of 12 and 8 is 20. Tổng của 12 và 8 là 20. |
| 4 | subtract | trừ | Subtract 7 from 30. Lấy 30 trừ 7. |
| 5 | subtraction | phép trừ | Subtraction finds the difference. Phép trừ dùng để tìm hiệu. |
| 6 | difference | hiệu; độ chênh lệch | The difference between 50 and 32 is 18. Hiệu của 50 và 32 là 18. |
| 7 | multiply | nhân | Multiply 6 by 9. Nhân 6 với 9. |
| 8 | product | tích | The product of 7 and 8 is 56. Tích của 7 và 8 là 56. |
| 9 | divide | chia | Divide 48 by 6. Chia 48 cho 6. |
| 10 | quotient | thương Kết quả phép chia. |
The quotient of 45 and 5 is 9. Thương của 45 và 5 là 9. |
| 11 | remainder | số dư | Seventeen divided by five has a remainder of two. Mười bảy chia năm dư hai. |
Chỗ con dễ nhầm: difference là hiệu: lấy số lớn trừ số bé.
📐 Số và tính chất của số Từ 12–20
Đọc giá trị chữ số, so sánh và nhận biết chia hết.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 12 | digit | chữ số | The number 428 has three digits. Số 428 có ba chữ số. |
| 13 | place value | giá trị theo hàng | In 352, the place value of 5 is fifty. Trong 352, chữ số 5 có giá trị là năm mươi. |
| 14 | whole number | số tự nhiên | Zero is a whole number. Số không là một số tự nhiên. |
| 15 | even number | số chẵn | Twenty-four is an even number. Hai mươi bốn là số chẵn. |
| 16 | odd number | số lẻ | Seventeen is an odd number. Mười bảy là số lẻ. |
| 17 | factor | ước số; thừa số Cặp với multiple. |
Three is a factor of twelve. Ba là một ước của mười hai. |
| 18 | multiple | bội số | Twenty is a multiple of five. Hai mươi là bội của năm. |
| 19 | prime number | số nguyên tố | Eleven is a prime number. Mười một là số nguyên tố. |
| 20 | round | làm tròn | Round 347 to the nearest hundred. Làm tròn 347 đến hàng trăm gần nhất. |
Chỗ con dễ nhầm: factor và multiple là cặp ngược nhau. 3 là ước của 12, còn 12 là bội của 3 — đề cho cái này mà hỏi cái kia thì nhiều con trả lời ngược.
📐 Phân số, tỉ số và đổi dạng Từ 21–32
So sánh, rút gọn, đổi dạng và tính với phân số, tỉ số.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 21 | fraction | phân số | One half is a fraction. Một phần hai là một phân số. |
| 22 | numerator | tử số | The numerator is above the fraction bar. Tử số nằm trên gạch phân số. |
| 23 | denominator | mẫu số | The denominator shows the number of equal parts. Mẫu số cho biết số phần bằng nhau. |
| 24 | equivalent fraction | phân số bằng nhau | One half and two fourths are equivalent fractions. Một phần hai và hai phần tư là hai phân số bằng nhau. |
| 25 | simplify | rút gọn Rút tới khi không rút được nữa. |
Simplify six eighths to three fourths. Rút gọn sáu phần tám thành ba phần tư. |
| 26 | proper fraction | phân số bé hơn 1 | Three fifths is a proper fraction. Ba phần năm là phân số bé hơn 1. |
| 27 | improper fraction | phân số lớn hơn hoặc bằng 1 | Seven fourths is an improper fraction. Bảy phần tư là phân số lớn hơn 1. |
| 28 | mixed number | hỗn số | Write seven halves as a mixed number. Viết bảy phần hai dưới dạng hỗn số. |
| 29 | fraction bar | gạch phân số | A fraction bar also means division. Gạch phân số cũng biểu thị phép chia. |
| 30 | common denominator | mẫu số chung | Find a common denominator before adding. Tìm mẫu số chung trước khi cộng. |
| 31 | convert | chuyển đổi | Convert three fourths to a decimal. Chuyển ba phần tư thành số thập phân. |
| 32 | proportion | tỉ lệ thức; quan hệ tỉ lệ | The two ratios form a proportion. Hai tỉ số tạo thành một tỉ lệ thức. |
Chỗ con dễ nhầm: Rút gọn xong nhớ kiểm tra: còn rút được nữa không?
📐 Số thập phân, phần trăm và đơn giá Từ 33–40
Đọc số thập phân, tính phần trăm và đơn giá.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 33 | decimal | số thập phân | Zero point seven is a decimal. Không phẩy bảy là một số thập phân. |
| 34 | decimal point | dấu thập phân | Write the decimal point after the ones digit. Viết dấu thập phân sau hàng đơn vị. |
| 35 | tenth | một phần mười | Zero point one is one tenth. Không phẩy một là một phần mười. |
| 36 | hundredth | một phần trăm | Zero point zero one is one hundredth. Không phẩy không một là một phần trăm. |
| 37 | percentage | tỉ lệ phần trăm | The percentage of blue balls is 40%. Tỉ lệ phần trăm số bóng xanh là 40%. |
| 38 | percent | phần trăm Luôn tính trên 100. |
Fifty percent means one half. Năm mươi phần trăm nghĩa là một nửa. |
| 39 | ratio | tỉ số | The ratio of red to blue beads is 2 to 3. Tỉ số hạt đỏ và hạt xanh là 2 : 3. |
| 40 | rate | tỉ suất; đơn giá | The car travels at a rate of 60 kilometres per hour. Ô tô đi với tốc độ 60 ki-lô-mét mỗi giờ. |
Chỗ con dễ nhầm: percent luôn tính trên 100: 50% là một nửa, 25% là một phần tư.
📐 Đo lường Từ 41–50
Chọn đúng đại lượng, đơn vị và đổi đơn vị.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 41 | length | độ dài | Measure the length of the table. Đo chiều dài của chiếc bàn. |
| 42 | width | chiều rộng | The rectangle has a width of four centimetres. Hình chữ nhật rộng bốn xăng-ti-mét. |
| 43 | height | chiều cao | The tree's height is six metres. Cây cao sáu mét. |
| 44 | distance | khoảng cách | The distance between the towns is 12 kilometres. Khoảng cách giữa hai thị trấn là 12 ki-lô-mét. |
| 45 | mass | khối lượng | The bag has a mass of two kilograms. Chiếc túi có khối lượng hai ki-lô-gam. |
| 46 | capacity | dung tích | The bottle has a capacity of one litre. Chai có dung tích một lít. |
| 47 | volume | thể tích | Find the volume of the box. Tính thể tích của chiếc hộp. |
| 48 | unit | đơn vị | Write the correct unit after the answer. Viết đúng đơn vị sau đáp án. |
| 49 | convert units | đổi đơn vị Đổi trước, tính sau. |
Convert 2 metres to centimetres. Đổi 2 mét sang xăng-ti-mét. |
| 50 | elapsed time | thời gian đã trôi qua | The elapsed time is 45 minutes. Thời gian đã trôi qua là 45 phút. |
Chỗ con dễ nhầm: Đổi đơn vị trước, đặt phép tính sau.
📐 Hình học phẳng Từ 51–61
Nhận biết hình, góc, đường, tính đối xứng, chu vi và diện tích.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 51 | point | điểm | Mark point A on the line. Đánh dấu điểm A trên đường thẳng. |
| 52 | line segment | đoạn thẳng | Draw a line segment five centimetres long. Vẽ đoạn thẳng dài năm xăng-ti-mét. |
| 53 | parallel | song song | The opposite sides are parallel. Hai cạnh đối diện song song. |
| 54 | perpendicular | vuông góc | These two lines are perpendicular. Hai đường thẳng này vuông góc. |
| 55 | angle | góc | Measure the angle with a protractor. Đo góc bằng thước đo góc. |
| 56 | right angle | góc vuông | A square has four right angles. Hình vuông có bốn góc vuông. |
| 57 | triangle | hình tam giác | A triangle has three sides. Hình tam giác có ba cạnh. |
| 58 | quadrilateral | hình tứ giác | A rectangle is a quadrilateral. Hình chữ nhật là một hình tứ giác. |
| 59 | perimeter | chu vi | Add all side lengths to find the perimeter. Cộng độ dài tất cả các cạnh để tìm chu vi. |
| 60 | area | diện tích Nhân hai chiều — khác perimeter. |
The area of the rectangle is 24 square centimetres. Diện tích hình chữ nhật là 24 xăng-ti-mét vuông. |
| 61 | symmetry | tính đối xứng | The butterfly shows line symmetry. Con bướm có tính đối xứng trục. |
Chỗ con dễ nhầm: perimeter với area hay bị lẫn. Chu vi thì cộng độ dài các cạnh, còn diện tích mới nhân hai chiều — hình 4 cm × 6 cm mà hỏi chu vi thì đáp án là 20 cm, không phải 24.
📐 Hình phẳng và biến đổi hình Từ 62–70
Phân biệt các tứ giác, đường tròn và phép biến đổi hình.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 62 | square | hình vuông | Each side of the square is five centimetres. Mỗi cạnh hình vuông dài năm xăng-ti-mét. |
| 63 | rectangle | hình chữ nhật | A rectangle has four right angles. Hình chữ nhật có bốn góc vuông. |
| 64 | parallelogram | hình bình hành | A parallelogram has two pairs of parallel sides. Hình bình hành có hai cặp cạnh song song. |
| 65 | trapezoid | hình thang | This trapezoid has one pair of parallel sides. Hình thang này có một cặp cạnh song song. |
| 66 | circle | hình tròn | The circle has a radius of three centimetres. Hình tròn có bán kính ba xăng-ti-mét. |
| 67 | radius | bán kính | A radius joins the centre to the circle. Bán kính nối tâm với đường tròn. |
| 68 | diameter | đường kính Gấp đôi radius. |
The diameter is twice the radius. Đường kính gấp hai lần bán kính. |
| 69 | reflection | phép đối xứng qua gương | The second shape is a reflection of the first. Hình thứ hai là ảnh đối xứng của hình thứ nhất. |
| 70 | rotation | phép quay | A rotation turns the shape around a point. Phép quay xoay hình quanh một điểm. |
Chỗ con dễ nhầm: Đường kính gấp đôi bán kính. Nhớ chiều này.
📐 Hình khối Từ 71–80
Nhận biết mặt, cạnh, đỉnh, lưới và thể tích.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 71 | three-dimensional shape | hình khối | A cube is a three-dimensional shape. Hình lập phương là một hình khối. |
| 72 | cube | hình lập phương | A cube has six square faces. Hình lập phương có sáu mặt vuông. |
| 73 | rectangular prism | hình hộp chữ nhật | A shoebox is shaped like a rectangular prism. Hộp giày có dạng hình hộp chữ nhật. |
| 74 | cylinder | hình trụ | A can is shaped like a cylinder. Chiếc lon có dạng hình trụ. |
| 75 | cone | hình nón | An ice-cream cone has a circular base. Ốc quế hình nón có đáy tròn. |
| 76 | sphere | hình cầu | A ball is shaped like a sphere. Quả bóng có dạng hình cầu. |
| 77 | face | mặt | The prism has rectangular faces. Hình lăng trụ có các mặt hình chữ nhật. |
| 78 | edge | cạnh của hình khối | Two faces meet at an edge. Hai mặt gặp nhau tại một cạnh. |
| 79 | vertex | đỉnh Nơi ba cạnh gặp nhau. |
Three edges meet at a vertex of a cube. Ba cạnh gặp nhau tại một đỉnh của hình lập phương. |
| 80 | net | hình khai triển | Fold the net to make a cube. Gấp hình khai triển để tạo hình lập phương. |
Chỗ con dễ nhầm: face, edge, vertex là bộ ba hình khối: mặt, cạnh, đỉnh. Gặp một từ thì ôn cả ba.
📐 Dữ liệu và thống kê Từ 81–92
Đọc bảng, biểu đồ, dãy số và mô tả dữ liệu.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 81 | data | dữ liệu | Collect data about favourite sports. Thu thập dữ liệu về môn thể thao yêu thích. |
| 82 | table | bảng | Read the values in the table. Đọc các giá trị trong bảng. |
| 83 | chart | biểu đồ | The chart compares four classes. Biểu đồ so sánh bốn lớp. |
| 84 | bar graph | biểu đồ cột | The bar graph shows monthly rainfall. Biểu đồ cột thể hiện lượng mưa hằng tháng. |
| 85 | line graph | biểu đồ đường | The line graph shows a rise in temperature. Biểu đồ đường cho thấy nhiệt độ tăng. |
| 86 | pictograph | biểu đồ tranh | Each star in the pictograph represents five pupils. Mỗi ngôi sao trong biểu đồ tranh đại diện năm học sinh. |
| 87 | average | trung bình cộng Cộng hết rồi chia. |
The average of 6, 8 and 10 is 8. Trung bình cộng của 6, 8 và 10 là 8. |
| 88 | maximum | giá trị lớn nhất | Find the maximum value in the table. Tìm giá trị lớn nhất trong bảng. |
| 89 | minimum | giá trị nhỏ nhất | The minimum temperature was 18 degrees. Nhiệt độ thấp nhất là 18 độ. |
| 90 | range | khoảng biến thiên | The range is the maximum minus the minimum. Khoảng biến thiên bằng giá trị lớn nhất trừ nhỏ nhất. |
| 91 | pattern | quy luật | Find the next number in the pattern. Tìm số tiếp theo trong quy luật. |
| 92 | sequence | dãy số | The sequence increases by four each time. Dãy số tăng thêm bốn mỗi lần. |
Chỗ con dễ nhầm: average là cộng hết rồi chia số lượng. Lỗi kinh điển: con cộng đúng ba số mà quên chia cho 3 ở bước cuối, thế là mất điểm oan.
📐 Đại số và toán có lời văn Từ 93–100
Dịch từ khóa thành phép tính, đặt ẩn và kiểm tra điều kiện.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 93 | term | số hạng | The fifth term is twenty-one. Số hạng thứ năm là hai mươi mốt. |
| 94 | unknown | số chưa biết | Use a box for the unknown number. Dùng một ô vuông cho số chưa biết. |
| 95 | equation | phương trình | Solve the equation x plus 7 equals 15. Giải phương trình x cộng 7 bằng 15. |
| 96 | expression | biểu thức | Calculate the value of the expression. Tính giá trị của biểu thức. |
| 97 | altogether | tất cả; tổng cộng | Lan has 12 marbles, Minh has 9. How many are there altogether? Lan có 12 viên bi, Minh có 9 viên. Hỏi tất cả có bao nhiêu viên? |
| 98 | how many more | nhiều hơn bao nhiêu | How many more books does Lan have? Lan có nhiều hơn bao nhiêu quyển sách? |
| 99 | at least | ít nhất Ít nhất: lớn hơn hoặc bằng. |
Choose at least three cards. Chọn ít nhất ba tấm thẻ. |
| 100 | at most | nhiều nhất | The box can hold at most ten balls. Chiếc hộp chứa nhiều nhất mười quả bóng. |
Chỗ con dễ nhầm: how many more là trừ, không phải cộng.
Hoàn thành 100 từ — bước tiếp theo
Lọc riêng các từ báo phép tính, so sánh và điều kiện như more than, at least hoặc remaining. Mỗi ngày dùng vài từ trong một bài toán mới có số liệu khác.
- Ngày 1: nối từ với phép tính, đơn vị hoặc hình phù hợp.
- Ngày 3: che nghĩa và nói lại yêu cầu của câu ví dụ.
- Ngày 7: giải một nhóm toán tiếng Anh, ghi từ khóa khiến con chọn sai phép tính.
Từ khóa dễ nhầm trong đề Toán tiếng Anh
6 nhóm từ khóa quan trọng
Không gắn một từ với một phép tính tuyệt đối. “More than” trong dữ kiện và “how many more” trong câu hỏi có vai trò khác nhau. Ví dụ câu “An has 5 apples, how many more does Binh need to have 9?” — từ more ở đây dẫn tới phép trừ 9 − 5. Đọc cả câu mới thấy.
- Tổng và gộp: total, altogether, in all, sum.
- Hiệu và so sánh: difference, more than, fewer than, how many more.
- Phân phối: each, every, equally, per.
- Giới hạn: at least, at most, no more than, no fewer than.
- Phần còn lại: left, remain, rest.
- Hình học–đo lường: perimeter, area, length, width, unit.
Quy trình đọc 4 bước
Sau phép tính, đối chiếu câu hỏi: đề hỏi số còn lại hay tổng ban đầu? Đây là bước nhiều học sinh bỏ qua.
- Khoanh câu hỏi cuối.
- Gạch số, đơn vị và từ chỉ quan hệ.
- Nói lại yêu cầu bằng lời của con.
- Ước lượng đáp án rồi mới tính.
Những chỗ con dễ hiểu sai
Khi chữa, đối chiếu phép tính với cả câu hỏi. Đề hỏi tổng số, số còn lại hay phần chênh lệch? Cho con thử câu mới để xem đã phân biệt được chưa.
- Cộng thay vì trừ khi gặp how many more.
- Chọn đúng số nhưng sai đơn vị.
- Hiểu at least thành đúng bằng.
- Bỏ sót each nên chỉ tính một nhóm.
- Dùng chiều dài thay cho chu vi hoặc diện tích.
Bài tập 10 phút mỗi ngày
Tự đặt đề là cách kiểm tra hiểu thật tốt nhất: con dùng được từ để ra đề thì chắc chắn đã hiểu nghĩa và ngữ cảnh.
- 2 phút: đọc to 5 từ mới và nghĩa tiếng Việt.
- 5 phút: làm 3 câu Toán ngắn chứa đúng 5 từ đó.
- 3 phút: tự đặt một đề toán bằng tiếng Anh dùng 1 từ mới.
Tải 100 flashcard từ vựng theo môn (PDF A4)
8 thẻ mỗi trang; in hai mặt lật cạnh dài. Ví dụ tự biên soạn, phiên âm Anh–Anh.
Về danh sách từ này
Bài viết được rà soát lần cuối ngày 16/10/2026 bởi Thầy Huy (Giáo viên Toán Tư Duy, xem hồ sơ).
- Danh sách được sắp xếp theo các mạch kiến thức lớp 5 và từ khóa xuất hiện trong đề công khai; không có nghĩa cả 100 từ sẽ cùng xuất hiện trong một đề.
- Mỗi ví dụ do thầy cô tự biên soạn, dùng câu ngắn và bản dịch gần nghĩa để học sinh 9–11 tuổi hiểu trong ngữ cảnh.
- Khi luyện đề thật, con nên gạch chân từ khóa và xem thêm Đề thi Trần Đại Nghĩa các năm.
Từ vựng được rút từ đề công khai và sách giáo khoa; ví dụ song ngữ do nhóm biên soạn viết mới cho vừa ngữ cảnh đề thi.
Đọc xong, cho con thử ngay một bài ngắn
Kiến thức trong bài này sẽ chắc hơn khi con làm thử rồi xem lại lỗi sai. Bài kiểm tra ngắn miễn phí cho biết con đang yếu phần nào để chọn đúng bài luyện tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
Có cần học thuộc 100 từ Toán trước khi giải bài?
Chưa cần vội. Học theo từng nhóm nhỏ và dùng ngay trong bài toán ngắn sẽ giúp con nhớ đúng chức năng của từ.
Danh sách này có đủ cho mọi đề Toán tiếng Anh không?
Tiếc là không. Không có danh sách cố định cho mọi đề. Đây là nhóm từ cơ bản lớp 5; con vẫn cần suy nghĩa từ ngữ cảnh khi gặp cách diễn đạt mới.
Từ nào nên ưu tiên trước?
Nhớ nhóm từ khóa. Ưu tiên động từ yêu cầu, từ chỉ so sánh, đơn vị và điều kiện như at least hoặc remaining vì chúng thường quyết định phép tính.
Con biết nghĩa nhưng chọn sai phép tính thì sửa thế nào?
Hỏi lại con nhé. Yêu cầu con nói lại cả câu hỏi và khoanh dữ kiện cần tìm. Sau đó đổi số nhưng giữ từ khóa để kiểm tra con đã hiểu quan hệ hay chưa.
Con nên dùng danh sách này khi giải đề thật thế nào?
Khoanh từ trước đã. Trước mỗi bài toán tiếng Anh, cho con khoanh động từ yêu cầu và từ điều kiện rồi nói lại đề bằng tiếng Việt. Từ nào khiến con chọn sai phép tính thì ghi riêng để ôn lại sau vài ngày.
