100 từ vựng Toán Tiếng Anh lớp 5 thường gặp trong đề thi Trần Đại Nghĩa
100 từ vựng Toán tiếng Anh lớp 5 được chia thành 10 bước, mỗi bước 10 từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, ví dụ tiếng Anh và bản dịch ngắn để con hiểu từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc rời rạc.
Trả lời ngắn
Cẩm nang gồm đúng 100 từ và cụm từ Toán tiếng Anh lớp 5, chia 10 nhóm; mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, ví dụ tiếng Anh và bản dịch để con học theo ngữ cảnh.
Tóm tắt nhanh
- Đủ 100 từ và cụm từ Toán tiếng Anh, chia thành 10 nhóm kiến thức để học từng chặng ngắn.
- Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ tiếng Anh và bản dịch phù hợp học sinh lớp 5.
- Cách học: 10 từ mỗi lần, đoán nghĩa từ ngữ cảnh, ôn lại vào ngày 3 và ngày 7.
Cách học cẩm nang này
- Mỗi lần học 10 từ: đọc từ, nghĩa và câu ví dụ thành tiếng.
- Che cột nghĩa: tự đoán nghĩa từ câu tiếng Anh trước khi kiểm tra.
- Tìm từ khóa: khi làm đề, gạch chân từ chỉ hành động, đại lượng hoặc quan hệ.
- Ôn lại sau 2–3 ngày: đặt một câu mới hoặc giải thích từ bằng lời của con.
📐 Bốn phép tính Từ 1–10
Nhận diện phép tính và kết quả cần tìm.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | add | cộng | Add 18 and 25. Cộng 18 và 25. |
| 2 | addition | phép cộng | Use addition to find the total. Dùng phép cộng để tìm tổng. |
| 3 | sum | tổng | The sum of 12 and 8 is 20. Tổng của 12 và 8 là 20. |
| 4 | subtract | trừ | Subtract 7 from 30. Lấy 30 trừ 7. |
| 5 | subtraction | phép trừ | Subtraction finds the difference. Phép trừ dùng để tìm hiệu. |
| 6 | difference | hiệu; độ chênh lệch | The difference between 50 and 32 is 18. Hiệu của 50 và 32 là 18. |
| 7 | multiply | nhân | Multiply 6 by 9. Nhân 6 với 9. |
| 8 | product | tích | The product of 7 and 8 is 56. Tích của 7 và 8 là 56. |
| 9 | divide | chia | Divide 48 by 6. Chia 48 cho 6. |
| 10 | quotient | thương | The quotient of 45 and 5 is 9. Thương của 45 và 5 là 9. |
📐 Số và tính chất của số Từ 11–20
Đọc giá trị chữ số, so sánh và nhận biết chia hết.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 11 | digit | chữ số | The number 428 has three digits. Số 428 có ba chữ số. |
| 12 | place value | giá trị theo hàng | In 352, the place value of 5 is fifty. Trong 352, chữ số 5 có giá trị là năm mươi. |
| 13 | whole number | số tự nhiên | Zero is a whole number. Số không là một số tự nhiên. |
| 14 | even number | số chẵn | Twenty-four is an even number. Hai mươi bốn là số chẵn. |
| 15 | odd number | số lẻ | Seventeen is an odd number. Mười bảy là số lẻ. |
| 16 | factor | ước số; thừa số | Three is a factor of twelve. Ba là một ước của mười hai. |
| 17 | multiple | bội số | Twenty is a multiple of five. Hai mươi là bội của năm. |
| 18 | prime number | số nguyên tố | Eleven is a prime number. Mười một là số nguyên tố. |
| 19 | remainder | số dư | Seventeen divided by five has a remainder of two. Mười bảy chia năm dư hai. |
| 20 | round | làm tròn | Round 347 to the nearest hundred. Làm tròn 347 đến hàng trăm gần nhất. |
📐 Phân số Từ 21–30
So sánh, rút gọn và thực hiện phép tính với phân số.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 21 | fraction | phân số | One half is a fraction. Một phần hai là một phân số. |
| 22 | numerator | tử số | The numerator is above the fraction bar. Tử số nằm trên gạch phân số. |
| 23 | denominator | mẫu số | The denominator shows the number of equal parts. Mẫu số cho biết số phần bằng nhau. |
| 24 | equivalent fraction | phân số bằng nhau | One half and two fourths are equivalent fractions. Một phần hai và hai phần tư là hai phân số bằng nhau. |
| 25 | simplify | rút gọn | Simplify six eighths to three fourths. Rút gọn sáu phần tám thành ba phần tư. |
| 26 | proper fraction | phân số bé hơn 1 | Three fifths is a proper fraction. Ba phần năm là phân số bé hơn 1. |
| 27 | improper fraction | phân số lớn hơn hoặc bằng 1 | Seven fourths is an improper fraction. Bảy phần tư là phân số lớn hơn 1. |
| 28 | mixed number | hỗn số | Write seven halves as a mixed number. Viết bảy phần hai dưới dạng hỗn số. |
| 29 | fraction bar | gạch phân số | A fraction bar also means division. Gạch phân số cũng biểu thị phép chia. |
| 30 | common denominator | mẫu số chung | Find a common denominator before adding. Tìm mẫu số chung trước khi cộng. |
📐 Số thập phân và phần trăm Từ 31–40
Đổi dạng số và tính phần của một lượng.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 31 | decimal | số thập phân | Zero point seven is a decimal. Không phẩy bảy là một số thập phân. |
| 32 | decimal point | dấu thập phân | Write the decimal point after the ones digit. Viết dấu thập phân sau hàng đơn vị. |
| 33 | tenth | một phần mười | Zero point one is one tenth. Không phẩy một là một phần mười. |
| 34 | hundredth | một phần trăm | Zero point zero one is one hundredth. Không phẩy không một là một phần trăm. |
| 35 | percentage | tỉ lệ phần trăm | The percentage of blue balls is 40%. Tỉ lệ phần trăm số bóng xanh là 40%. |
| 36 | percent | phần trăm | Fifty percent means one half. Năm mươi phần trăm nghĩa là một nửa. |
| 37 | convert | chuyển đổi | Convert three fourths to a decimal. Chuyển ba phần tư thành số thập phân. |
| 38 | ratio | tỉ số | The ratio of red to blue beads is 2 to 3. Tỉ số hạt đỏ và hạt xanh là 2 : 3. |
| 39 | proportion | tỉ lệ thức; quan hệ tỉ lệ | The two ratios form a proportion. Hai tỉ số tạo thành một tỉ lệ thức. |
| 40 | rate | tỉ suất; đơn giá | The car travels at a rate of 60 kilometres per hour. Ô tô đi với tốc độ 60 ki-lô-mét mỗi giờ. |
📐 Đo lường Từ 41–50
Chọn đúng đại lượng, đơn vị và đổi đơn vị.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 41 | length | độ dài | Measure the length of the table. Đo chiều dài của chiếc bàn. |
| 42 | width | chiều rộng | The rectangle has a width of four centimetres. Hình chữ nhật rộng bốn xăng-ti-mét. |
| 43 | height | chiều cao | The tree's height is six metres. Cây cao sáu mét. |
| 44 | distance | khoảng cách | The distance between the towns is 12 kilometres. Khoảng cách giữa hai thị trấn là 12 ki-lô-mét. |
| 45 | mass | khối lượng | The bag has a mass of two kilograms. Chiếc túi có khối lượng hai ki-lô-gam. |
| 46 | capacity | dung tích | The bottle has a capacity of one litre. Chai có dung tích một lít. |
| 47 | volume | thể tích | Find the volume of the box. Tính thể tích của chiếc hộp. |
| 48 | unit | đơn vị | Write the correct unit after the answer. Viết đúng đơn vị sau đáp án. |
| 49 | convert units | đổi đơn vị | Convert 2 metres to centimetres. Đổi 2 mét sang xăng-ti-mét. |
| 50 | elapsed time | thời gian đã trôi qua | The elapsed time is 45 minutes. Thời gian đã trôi qua là 45 phút. |
📐 Hình học phẳng Từ 51–60
Nhận biết hình, góc, đường và tính chu vi, diện tích.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 51 | point | điểm | Mark point A on the line. Đánh dấu điểm A trên đường thẳng. |
| 52 | line segment | đoạn thẳng | Draw a line segment five centimetres long. Vẽ đoạn thẳng dài năm xăng-ti-mét. |
| 53 | parallel | song song | The opposite sides are parallel. Hai cạnh đối diện song song. |
| 54 | perpendicular | vuông góc | These two lines are perpendicular. Hai đường thẳng này vuông góc. |
| 55 | angle | góc | Measure the angle with a protractor. Đo góc bằng thước đo góc. |
| 56 | right angle | góc vuông | A square has four right angles. Hình vuông có bốn góc vuông. |
| 57 | triangle | hình tam giác | A triangle has three sides. Hình tam giác có ba cạnh. |
| 58 | quadrilateral | hình tứ giác | A rectangle is a quadrilateral. Hình chữ nhật là một hình tứ giác. |
| 59 | perimeter | chu vi | Add all side lengths to find the perimeter. Cộng độ dài tất cả các cạnh để tìm chu vi. |
| 60 | area | diện tích | The area of the rectangle is 24 square centimetres. Diện tích hình chữ nhật là 24 xăng-ti-mét vuông. |
📐 Hình phẳng và đối xứng Từ 61–70
Phân biệt các tứ giác, đường tròn và phép biến đổi hình.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 61 | square | hình vuông | Each side of the square is five centimetres. Mỗi cạnh hình vuông dài năm xăng-ti-mét. |
| 62 | rectangle | hình chữ nhật | A rectangle has four right angles. Hình chữ nhật có bốn góc vuông. |
| 63 | parallelogram | hình bình hành | A parallelogram has two pairs of parallel sides. Hình bình hành có hai cặp cạnh song song. |
| 64 | trapezoid | hình thang | This trapezoid has one pair of parallel sides. Hình thang này có một cặp cạnh song song. |
| 65 | circle | hình tròn | The circle has a radius of three centimetres. Hình tròn có bán kính ba xăng-ti-mét. |
| 66 | radius | bán kính | A radius joins the centre to the circle. Bán kính nối tâm với đường tròn. |
| 67 | diameter | đường kính | The diameter is twice the radius. Đường kính gấp hai lần bán kính. |
| 68 | symmetry | tính đối xứng | The butterfly shows line symmetry. Con bướm có tính đối xứng trục. |
| 69 | reflection | phép đối xứng qua gương | The second shape is a reflection of the first. Hình thứ hai là ảnh đối xứng của hình thứ nhất. |
| 70 | rotation | phép quay | A rotation turns the shape around a point. Phép quay xoay hình quanh một điểm. |
📐 Hình khối Từ 71–80
Nhận biết mặt, cạnh, đỉnh, lưới và thể tích.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 71 | three-dimensional shape | hình khối | A cube is a three-dimensional shape. Hình lập phương là một hình khối. |
| 72 | cube | hình lập phương | A cube has six square faces. Hình lập phương có sáu mặt vuông. |
| 73 | rectangular prism | hình hộp chữ nhật | A shoebox is shaped like a rectangular prism. Hộp giày có dạng hình hộp chữ nhật. |
| 74 | cylinder | hình trụ | A can is shaped like a cylinder. Chiếc lon có dạng hình trụ. |
| 75 | cone | hình nón | An ice-cream cone has a circular base. Ốc quế hình nón có đáy tròn. |
| 76 | sphere | hình cầu | A ball is shaped like a sphere. Quả bóng có dạng hình cầu. |
| 77 | face | mặt | The prism has rectangular faces. Hình lăng trụ có các mặt hình chữ nhật. |
| 78 | edge | cạnh của hình khối | Two faces meet at an edge. Hai mặt gặp nhau tại một cạnh. |
| 79 | vertex | đỉnh | Three edges meet at a vertex of a cube. Ba cạnh gặp nhau tại một đỉnh của hình lập phương. |
| 80 | net | hình khai triển | Fold the net to make a cube. Gấp hình khai triển để tạo hình lập phương. |
📐 Dữ liệu và thống kê Từ 81–90
Đọc bảng, biểu đồ và mô tả dữ liệu.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 81 | data | dữ liệu | Collect data about favourite sports. Thu thập dữ liệu về môn thể thao yêu thích. |
| 82 | table | bảng | Read the values in the table. Đọc các giá trị trong bảng. |
| 83 | chart | biểu đồ | The chart compares four classes. Biểu đồ so sánh bốn lớp. |
| 84 | bar graph | biểu đồ cột | The bar graph shows monthly rainfall. Biểu đồ cột thể hiện lượng mưa hằng tháng. |
| 85 | line graph | biểu đồ đường | The line graph shows a rise in temperature. Biểu đồ đường cho thấy nhiệt độ tăng. |
| 86 | pictograph | biểu đồ tranh | Each star in the pictograph represents five pupils. Mỗi ngôi sao trong biểu đồ tranh đại diện năm học sinh. |
| 87 | average | trung bình cộng | The average of 6, 8 and 10 is 8. Trung bình cộng của 6, 8 và 10 là 8. |
| 88 | maximum | giá trị lớn nhất | Find the maximum value in the table. Tìm giá trị lớn nhất trong bảng. |
| 89 | minimum | giá trị nhỏ nhất | The minimum temperature was 18 degrees. Nhiệt độ thấp nhất là 18 độ. |
| 90 | range | khoảng biến thiên | The range is the maximum minus the minimum. Khoảng biến thiên bằng giá trị lớn nhất trừ nhỏ nhất. |
📐 Quy luật, đại số và toán có lời văn Từ 91–100
Dịch từ khóa thành phép tính và kiểm tra điều kiện.
| # | Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| 91 | pattern | quy luật | Find the next number in the pattern. Tìm số tiếp theo trong quy luật. |
| 92 | sequence | dãy số | The sequence increases by four each time. Dãy số tăng thêm bốn mỗi lần. |
| 93 | term | số hạng | The fifth term is twenty-one. Số hạng thứ năm là hai mươi mốt. |
| 94 | unknown | số chưa biết | Use a box for the unknown number. Dùng một ô vuông cho số chưa biết. |
| 95 | equation | phương trình | Solve the equation x plus 7 equals 15. Giải phương trình x cộng 7 bằng 15. |
| 96 | expression | biểu thức | Calculate the value of the expression. Tính giá trị của biểu thức. |
| 97 | altogether | tất cả; tổng cộng | How many marbles are there altogether? Có tất cả bao nhiêu viên bi? |
| 98 | how many more | nhiều hơn bao nhiêu | How many more books does Lan have? Lan có nhiều hơn bao nhiêu quyển sách? |
| 99 | at least | ít nhất | Choose at least three cards. Chọn ít nhất ba tấm thẻ. |
| 100 | at most | nhiều nhất | The box can hold at most ten balls. Chiếc hộp chứa nhiều nhất mười quả bóng. |
Hoàn thành 100 từ — bước tiếp theo
Con không cần thuộc cả 100 từ trong một lần. Hãy đánh dấu những từ còn chậm, ôn lại 10–15 từ mỗi ngày và tìm chúng trong đề thật.
- Ngày 1: đọc lại từ và nghĩa.
- Ngày 3: che nghĩa, đoán từ câu ví dụ.
- Ngày 7: làm một nhóm câu cùng chủ đề và ghi lại từ vẫn còn nhầm.
Nguồn & cách biên soạn
Bài viết được rà soát lần cuối ngày 16/07/2026 bởi Đội ngũ nội dung Ôn thi Trần Đại Nghĩa.
- Danh sách được biên soạn theo các mạch kiến thức lớp 5 và từ khóa xuất hiện trong đề công khai; đây là cẩm nang ôn tập, không phải khẳng định 100 từ sẽ xuất hiện trong một đề cụ thể.
- Mỗi ví dụ do đội ngũ tự biên soạn, dùng câu ngắn và bản dịch gần nghĩa để học sinh 9–11 tuổi hiểu trong ngữ cảnh.
- Khi luyện đề thật, con nên gạch chân từ khóa và xem thêm Đề thi Trần Đại Nghĩa các năm.
Bắt đầu luyện tập miễn phí
Ôn theo từng môn, từng chủ đề — bám sát đề thi thật, phản hồi ngay sau mỗi câu hỏi.
Vào app luyện thi →Câu hỏi thường gặp
Có cần học thuộc cả 100 từ trong một lần không?
Không. Con nên học 10 từ mỗi lần, đọc câu ví dụ và ôn lại vào ngày 3, ngày 7 để nhớ bền hơn.
Danh sách này có chắc chắn xuất hiện trong đề thi không?
Không có danh sách dự đoán chính thức. Các từ được chọn theo mạch kiến thức lớp 5 và từ khóa trong đề công khai để giúp con đọc hiểu tốt hơn.
Nên học từ vựng bằng cách nào?
Hãy đoán nghĩa từ câu tiếng Anh, kiểm tra bản dịch, rồi đặt một câu mới. Tránh chỉ chép từ và nghĩa nhiều lần.
Con quên từ đã học thì làm sao?
Đánh dấu từ còn chậm, quay lại câu ví dụ và ôn theo nhịp 1–3–7 ngày. Quên là bình thường; mỗi lần nhớ lại sẽ giúp từ bền hơn.
Kỳ thi Trần Đại Nghĩa dành cho ai?
Kỳ khảo sát năng lực vào lớp 6 Trường THCS Trần Đại Nghĩa TP.HCM, dành cho học sinh lớp 5 theo quy định tuyển sinh từng năm của Sở GD&ĐT TP.HCM.
