Luyện thi lớp 6 Trần Đại Nghĩa
  1. Trang chủ
  2. Blog
  3. 100 từ vựng tiếng Anh Lịch sử Địa lý lớp 5

100 từ vựng Anh Sử–Địa lớp 5 thi Trần Đại Nghĩa

Đội ngũ Ôn thi Trần Đại NghĩaCập nhật 27/08/2026 12 phút đọc

100 từ vựng Lịch sử & Địa lý lớp 5 được chia thành 10 bước, mỗi bước 10 từ. Danh sách Sử–Địa đi theo nhân vật, thời gian, bản đồ, địa hình, dân cư và di sản. Ví dụ song ngữ cho thấy từ thường đứng cạnh mốc thời gian, phương hướng hoặc địa danh nào.

Kho học liệu OnThiTDN

Học theo đúng môn, đúng năm và đúng phần con còn yếu

Mỗi lần chỉ cần chọn một mục tiêu nhỏ.
6.000+câu hỏi và lượt luyện 50+bộ đề và phiên thi thử
  1. 1Luyện chủ đềHiểu một kỹ năng qua ví dụ và câu hỏi ngắn.
  2. 2Làm đề theo nămGhép kỹ năng trong đúng nhịp bài khảo sát.
  3. 3Ôn câu saiĐọc giải thích rồi thử lại bằng câu tương đương.

Cách học danh sách từ này

  1. Xác định nhóm: xem từ thuộc lịch sử, bản đồ, địa hình, dân cư hay di sản.
  2. Đọc theo cụm: giữ các cụm như hướng–vị trí hoặc sự kiện–kết quả thay vì tách từng từ.
  3. Đặt lên sơ đồ: ghi từ lịch sử vào trục thời gian và từ địa lý lên bản đồ đơn giản.
  4. Gọi lại sau vài ngày: che nghĩa rồi dùng từ để mô tả một mốc, vị trí hoặc đặc điểm.
Bước 1 / 10

🌏 Bản đồ và phương hướng Từ 1–10

Đọc bản đồ, xác định vị trí và dùng ký hiệu.

#Từ / cụm từNghĩaVí dụ Anh – Việt
1 map bản đồ The map shows the provinces of Viet Nam.
Bản đồ thể hiện các tỉnh của Việt Nam.
2 globe quả địa cầu A globe is a model of Earth.
Quả địa cầu là mô hình của Trái Đất.
3 direction phương hướng Use the compass to find the direction.
Dùng la bàn để tìm phương hướng.
4 north phía bắc Ha Noi is north of Hue.
Hà Nội nằm về phía bắc của Huế.
5 south phía nam Ho Chi Minh City is in southern Viet Nam.
Thành phố Hồ Chí Minh ở miền Nam Việt Nam.
6 east phía đông The Sun rises in the east.
Mặt Trời mọc ở phía đông.
7 west phía tây The Sun sets in the west.
Mặt Trời lặn ở phía tây.
8 compass la bàn A compass needle points north.
Kim la bàn chỉ hướng bắc.
9 scale tỉ lệ bản đồ The map scale helps us estimate distance.
Tỉ lệ bản đồ giúp ta ước tính khoảng cách.
10 symbol ký hiệu A blue line is the symbol for a river.
Đường màu xanh là ký hiệu của sông.
Bước 2 / 10

🌏 Địa hình và sông ngòi Từ 11–20

Nhận biết dạng địa hình và nguồn nước tự nhiên.

#Từ / cụm từNghĩaVí dụ Anh – Việt
11 landform dạng địa hình A mountain is a type of landform.
Núi là một dạng địa hình.
12 mountain núi Fansipan is the highest mountain in Viet Nam.
Fansipan là ngọn núi cao nhất Việt Nam.
13 hill đồi Tea grows well on these green hills.
Chè phát triển tốt trên những đồi xanh này.
14 plain đồng bằng Farmers grow rice on the plain.
Nông dân trồng lúa trên đồng bằng.
15 plateau cao nguyên Da Lat lies on a plateau.
Đà Lạt nằm trên một cao nguyên.
16 valley thung lũng A river flows through the valley.
Một con sông chảy qua thung lũng.
17 river sông The Mekong River carries rich soil.
Sông Mekong mang theo đất phù sa màu mỡ.
18 delta châu thổ; đồng bằng châu thổ The Mekong Delta has many canals.
Đồng bằng sông Cửu Long có nhiều kênh rạch.
19 lake hồ Ba Be is a natural lake.
Ba Bể là một hồ tự nhiên.
20 coast bờ biển Many fishing towns lie along the coast.
Nhiều thị trấn đánh cá nằm dọc bờ biển.
Bước 3 / 10

🌏 Thời tiết, khí hậu và môi trường Từ 21–30

Phân biệt hiện tượng ngắn hạn, khí hậu và thiên tai.

#Từ / cụm từNghĩaVí dụ Anh – Việt
21 weather thời tiết The weather is sunny today.
Thời tiết hôm nay có nắng.
22 climate khí hậu Southern Viet Nam has a tropical climate.
Miền Nam Việt Nam có khí hậu nhiệt đới.
23 temperature nhiệt độ The temperature falls at night.
Nhiệt độ giảm vào ban đêm.
24 rainfall lượng mưa The region receives heavy rainfall.
Khu vực có lượng mưa lớn.
25 season mùa There are wet and dry seasons here.
Ở đây có mùa mưa và mùa khô.
26 monsoon gió mùa The monsoon brings seasonal rain.
Gió mùa mang đến mưa theo mùa.
27 drought hạn hán The drought damaged many crops.
Hạn hán làm hư hại nhiều mùa màng.
28 flood lũ lụt The flood covered the low fields.
Lũ lụt làm ngập các cánh đồng thấp.
29 storm bão Fishing boats returned before the storm.
Tàu cá trở về trước cơn bão.
30 natural resource tài nguyên thiên nhiên Forests are a valuable natural resource.
Rừng là tài nguyên thiên nhiên quý giá.
Bước 4 / 10

🌏 Dân cư và hoạt động kinh tế Từ 31–40

Đọc câu hỏi về dân số, nơi ở, sản xuất và giao thông.

#Từ / cụm từNghĩaVí dụ Anh – Việt
31 population dân số The city's population is growing.
Dân số thành phố đang tăng.
32 population density mật độ dân số The delta has a high population density.
Đồng bằng có mật độ dân số cao.
33 urban thuộc đô thị Urban areas have many buildings.
Khu vực đô thị có nhiều tòa nhà.
34 rural thuộc nông thôn Most people in this rural area farm.
Phần lớn người dân vùng nông thôn này làm nông.
35 agriculture nông nghiệp Agriculture provides food and jobs.
Nông nghiệp cung cấp lương thực và việc làm.
36 industry công nghiệp The city is a centre of industry.
Thành phố là một trung tâm công nghiệp.
37 trade thương mại The port supports trade with other countries.
Cảng hỗ trợ thương mại với các nước khác.
38 transportation giao thông vận tải Rivers are important for transportation.
Sông ngòi quan trọng đối với giao thông vận tải.
39 export xuất khẩu Viet Nam exports coffee to many countries.
Việt Nam xuất khẩu cà phê sang nhiều nước.
40 import nhập khẩu The country imports some machines.
Đất nước nhập khẩu một số máy móc.
Bước 5 / 10

🌏 Châu lục, đại dương và vị trí thế giới Từ 41–50

Xác định châu lục, đại dương, bán cầu và quốc gia.

#Từ / cụm từNghĩaVí dụ Anh – Việt
41 continent châu lục Asia is the largest continent.
Châu Á là châu lục lớn nhất.
42 ocean đại dương The Pacific is the largest ocean.
Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất.
43 country quốc gia Viet Nam is a country in Southeast Asia.
Việt Nam là một quốc gia ở Đông Nam Á.
44 capital thủ đô Ha Noi is the capital of Viet Nam.
Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
45 border biên giới The river forms part of the border.
Con sông tạo thành một phần biên giới.
46 island đảo Phu Quoc is a large island.
Phú Quốc là một hòn đảo lớn.
47 peninsula bán đảo A peninsula has water on three sides.
Bán đảo có nước bao quanh ba phía.
48 hemisphere bán cầu Viet Nam is in the Northern Hemisphere.
Việt Nam nằm ở Bắc bán cầu.
49 equator đường Xích đạo The equator divides Earth into two hemispheres.
Đường Xích đạo chia Trái Đất thành hai bán cầu.
50 Southeast Asia Đông Nam Á Viet Nam belongs to Southeast Asia.
Việt Nam thuộc khu vực Đông Nam Á.
Bước 6 / 10

🌏 Địa lý Việt Nam Từ 51–60

Ghi nhớ vùng, biển đảo và đặc điểm sản xuất tiêu biểu.

#Từ / cụm từNghĩaVí dụ Anh – Việt
51 Red River Delta Đồng bằng sông Hồng The Red River Delta is in northern Viet Nam.
Đồng bằng sông Hồng ở miền Bắc Việt Nam.
52 Mekong Delta Đồng bằng sông Cửu Long The Mekong Delta produces much of the country's rice.
Đồng bằng sông Cửu Long sản xuất nhiều lúa gạo của cả nước.
53 Central Highlands Tây Nguyên Coffee is widely grown in the Central Highlands.
Cà phê được trồng nhiều ở Tây Nguyên.
54 Hoang Sa Islands quần đảo Hoàng Sa The Hoang Sa Islands belong to Viet Nam.
Quần đảo Hoàng Sa thuộc Việt Nam.
55 Truong Sa Islands quần đảo Trường Sa The Truong Sa Islands are in the East Sea.
Quần đảo Trường Sa nằm ở Biển Đông.
56 East Sea Biển Đông Viet Nam has a long coast along the East Sea.
Việt Nam có đường bờ biển dài dọc Biển Đông.
57 province tỉnh Lam Dong is a province in the Central Highlands region.
Lâm Đồng là một tỉnh thuộc vùng Tây Nguyên.
58 municipality thành phố trực thuộc trung ương Ho Chi Minh City is a municipality.
Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố trực thuộc trung ương.
59 canal kênh đào; kênh rạch Boats carry fruit along the canal.
Thuyền chở trái cây dọc kênh.
60 rice paddy ruộng lúa Farmers are working in the rice paddy.
Nông dân đang làm việc trên ruộng lúa.
Bước 7 / 10

🌏 Thời gian và nguồn sử liệu Từ 61–70

Sắp xếp sự kiện và phân biệt cách biết về quá khứ.

#Từ / cụm từNghĩaVí dụ Anh – Việt
61 history lịch sử History helps us understand the past.
Lịch sử giúp chúng ta hiểu quá khứ.
62 past quá khứ This tool was used in the past.
Công cụ này từng được dùng trong quá khứ.
63 timeline dòng thời gian Put the events on a timeline.
Hãy đặt các sự kiện lên dòng thời gian.
64 century thế kỷ The year 938 was in the tenth century.
Năm 938 thuộc thế kỷ thứ mười.
65 period giai đoạn The Ly dynasty was an important period.
Triều Lý là một giai đoạn quan trọng.
66 event sự kiện The victory was a major historical event.
Chiến thắng là một sự kiện lịch sử lớn.
67 evidence bằng chứng The old coin is evidence from the past.
Đồng tiền cổ là bằng chứng từ quá khứ.
68 source nguồn sử liệu A diary can be a historical source.
Nhật ký có thể là một nguồn sử liệu.
69 artefact hiện vật The bronze drum is an ancient artefact.
Trống đồng là một hiện vật cổ.
70 archaeologist nhà khảo cổ học An archaeologist studies objects from the past.
Nhà khảo cổ học nghiên cứu các đồ vật từ quá khứ.
Bước 8 / 10

🌏 Nhà nước, chiến tranh và nhân vật Từ 71–80

Hiểu các từ chỉ triều đại, lãnh đạo, trận đánh và độc lập.

#Từ / cụm từNghĩaVí dụ Anh – Việt
71 dynasty triều đại The Tran dynasty ruled for many years.
Triều Trần trị vì trong nhiều năm.
72 king vua The king led the country.
Nhà vua lãnh đạo đất nước.
73 emperor hoàng đế Quang Trung became emperor in 1788.
Quang Trung lên ngôi hoàng đế năm 1788.
74 leader người lãnh đạo The leader united the people.
Người lãnh đạo đoàn kết nhân dân.
75 army quân đội The army defended the country.
Quân đội bảo vệ đất nước.
76 battle trận chiến The battle took place on the river.
Trận chiến diễn ra trên sông.
77 victory chiến thắng The victory ended foreign rule.
Chiến thắng chấm dứt ách đô hộ.
78 invasion cuộc xâm lược The people resisted the invasion.
Nhân dân chống lại cuộc xâm lược.
79 independence độc lập The nation fought for independence.
Dân tộc đấu tranh giành độc lập.
80 resistance cuộc kháng chiến The resistance lasted for many years.
Cuộc kháng chiến kéo dài nhiều năm.
Bước 9 / 10

🌏 Lịch sử Việt Nam Từ 81–90

Nhận diện nhân vật, địa danh và mốc lớn trong chương trình lớp 5.

#Từ / cụm từNghĩaVí dụ Anh – Việt
81 Bach Dang River sông Bạch Đằng Ngo Quyen won on the Bach Dang River in 938.
Ngô Quyền chiến thắng trên sông Bạch Đằng năm 938.
82 Ngo Quyen Ngô Quyền Ngo Quyen used wooden stakes in the river.
Ngô Quyền dùng cọc gỗ trên sông.
83 Tran Quoc Toan Trần Quốc Toản Tran Quoc Toan was a young patriotic hero.
Trần Quốc Toản là một anh hùng trẻ tuổi yêu nước.
84 Dien Bien Phu Điện Biên Phủ The Dien Bien Phu victory was in 1954.
Chiến thắng Điện Biên Phủ diễn ra năm 1954.
85 Reunification Day Ngày Thống nhất đất nước Reunification Day is on April 30.
Ngày Thống nhất đất nước là ngày 30 tháng 4.
86 August Revolution Cách mạng Tháng Tám The August Revolution succeeded in 1945.
Cách mạng Tháng Tám thành công năm 1945.
87 Declaration of Independence Tuyên ngôn Độc lập President Ho Chi Minh read the Declaration of Independence.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập.
88 patriotism lòng yêu nước The story teaches children about patriotism.
Câu chuyện dạy trẻ về lòng yêu nước.
89 national hero anh hùng dân tộc Ngo Quyen is a national hero.
Ngô Quyền là một anh hùng dân tộc.
90 reunification sự thống nhất Reunification brought the country together.
Sự thống nhất đưa đất nước về một mối.
Bước 10 / 10

🌏 Văn hóa, di sản và xã hội Từ 91–100

Hiểu giá trị di sản và mối quan hệ nguyên nhân–kết quả.

#Từ / cụm từNghĩaVí dụ Anh – Việt
91 culture văn hóa Food and festivals are parts of culture.
Ẩm thực và lễ hội là những phần của văn hóa.
92 heritage di sản Hoi An is an important cultural heritage site.
Hội An là một địa điểm di sản văn hóa quan trọng.
93 tradition truyền thống The family keeps this tradition alive.
Gia đình gìn giữ truyền thống này.
94 festival lễ hội The village holds a spring festival.
Làng tổ chức một lễ hội mùa xuân.
95 monument đài tưởng niệm; công trình kỷ niệm The monument honours fallen soldiers.
Đài tưởng niệm tôn vinh các chiến sĩ đã hy sinh.
96 temple đền People visit the temple to remember a hero.
Người dân đến đền để tưởng nhớ một vị anh hùng.
97 preserve bảo tồn We must preserve historic buildings.
Chúng ta phải bảo tồn các công trình lịch sử.
98 community cộng đồng The whole community protects the old village.
Cả cộng đồng bảo vệ ngôi làng cổ.
99 cause nguyên nhân Heavy rain was the cause of the flood.
Mưa lớn là nguyên nhân của trận lũ.
100 consequence hậu quả Food shortages were a consequence of the drought.
Thiếu lương thực là hậu quả của hạn hán.

Hoàn thành 100 từ — bước tiếp theo

Chia những từ còn chậm thành ba túi: thời gian–sự kiện, bản đồ–phương hướng và địa danh–đặc điểm. Ôn từng túi bằng trục thời gian hoặc bản đồ, không đọc lại cả 100 từ liên tục.

  1. Ngày 1: đặt từ vào đúng nhóm lịch sử hoặc địa lý.
  2. Ngày 3: dùng từ để mô tả một vị trí hay sắp xếp một sự kiện.
  3. Ngày 7: đọc câu Sử–Địa ngắn và gạch từ quyết định quan hệ trước–sau hoặc vị trí.
Luyện với đề các năm →

Tài liệu thầy cô đã tham khảo

Bài viết được rà soát lần cuối ngày 27/08/2026 bởi Đội ngũ Ôn thi Trần Đại Nghĩa.

  • Danh sách được sắp xếp theo các mạch kiến thức lớp 5 và từ khóa xuất hiện trong đề công khai; không có nghĩa cả 100 từ sẽ cùng xuất hiện trong một đề.
  • Mỗi ví dụ do thầy cô tự biên soạn, dùng câu ngắn và bản dịch gần nghĩa để học sinh 9–11 tuổi hiểu trong ngữ cảnh.
  • Khi luyện đề thật, con nên gạch chân từ khóa và xem thêm Đề thi Trần Đại Nghĩa các năm.

Bắt đầu từ đúng phần con cần luyện

Con làm một bài chẩn đoán ngắn, xem phần còn yếu rồi học theo từng bước ở 5 môn của kỳ khảo sát.

Luyện thi lớp 6 Trần Đại Nghĩa →

Câu hỏi thường gặp

Có cần học 100 từ Sử–Địa theo đúng thứ tự không?

Không. Con có thể bắt đầu từ nhóm đang học ở trường, nhưng nên hoàn thành trọn một nhóm 10 từ trước khi chuyển chủ đề.

Danh sách có thay cho kiến thức Sử–Địa không?

Không. Từ vựng giúp đọc câu hỏi; con vẫn cần hiểu sự kiện, vị trí, nguyên nhân–kết quả và cách đọc bản đồ.

Nên học tên địa danh bằng tiếng Anh thế nào?

Đặt địa danh lên bản đồ, thêm hướng hoặc đặc điểm rồi nói thành câu. Một vị trí cụ thể giúp tên gọi dễ nhớ hơn.

Con nhớ nghĩa nhưng vẫn chọn sai đáp án vì sao?

Hãy kiểm tra từ chỉ trước–sau, bắc–nam, đảo–bán đảo hoặc nguyên nhân–kết quả. Sai thường nằm ở quan hệ giữa các từ, không phải tên riêng.

Kỳ thi Trần Đại Nghĩa dành cho ai?

Kỳ khảo sát năng lực vào lớp 6 Trường THCS Trần Đại Nghĩa TP.HCM, dành cho học sinh lớp 5 theo quy định tuyển sinh từng năm của Sở GD&ĐT TP.HCM.

Đội ngũ ôn thi Trần Đại Nghĩa nhắc con

  • 100 từ được chia theo 10 nhóm Sử–Địa, gồm thời gian, sự kiện, bản đồ, địa hình, dân cư và di sản.
  • Mỗi từ đi cùng một câu giúp con nhận ra quan hệ trước–sau, vị trí–phương hướng hoặc địa danh–đặc điểm.
  • Ôn bằng trục thời gian và bản đồ vào ba mốc ngày, tránh học tên riêng như những mẩu rời.

Điều cần biết

Danh sách có 100 từ Sử–Địa lớp 5 trong 10 nhóm. Con nên đặt từ lịch sử lên trục thời gian, từ địa lý lên bản đồ và nói thành câu về quan hệ trước–sau hoặc vị trí–đặc điểm.