Bài mẫu Sử–Địa Trần Đại Nghĩa: 5 câu có lời giải chi tiết
Gia đình có thể dùng 5 câu Lịch sử & Địa lý trong bài này mà không cần đăng nhập. Mỗi câu có lời giải từng bước, phần giải thích vì sao đáp án khác sai và một bẫy thường gặp. Xem đủ 5 môn tại bài mẫu ôn thi Trần Đại Nghĩa.
Cách dùng 5 câu mẫu Lịch sử & Địa lý
Cho con tự làm rồi mới mở lời giải. Mỗi câu có lời giải từng bước, phần giải thích vì sao đáp án khác sai và một bẫy thường gặp.
- Sử: đặt mọi sự kiện lên một DÒNG THỜI GIAN trước khi chọn đáp án.
- Địa: vẽ nhanh — Bắc ở trên, sông/khu vực cần hỏi, vị trí của mình.
- Bảng số liệu: đọc kỹ ĐƠN VỊ và tiêu đề cột trước khi so sánh số.
- Câu hai điều kiện (lớn nhất VÀ đúng mùa, đúng năm VÀ đúng ý nghĩa) phải thỏa CẢ HAI.
Phụ huynh có thể đọc và dùng các câu này ở nhà mà không cần tài khoản.
5 câu có lời giải chi tiết
Năm câu Sử–Địa luyện sắp xếp thời gian, đọc hướng và đọc bảng số liệu. Con cần đối chiếu đúng dữ kiện, không suy diễn thêm.
Bài 1 — Thứ tự thời gian
Sắp xếp đúng thứ tự thời gian: Hai Bà Trưng khởi nghĩa; nhà Đinh dời đô về Hoa Lư; các vua Hùng dựng nước Văn Lang.
- A. Hai Bà Trưng → vua Hùng → nhà Đinh
- B. Vua Hùng → Hai Bà Trưng → nhà Đinh Đáp án đúng
- C. Nhà Đinh → vua Hùng → Hai Bà Trưng
- D. Hai Bà Trưng → nhà Đinh → vua Hùng
Lời giải: Văn Lang thời các vua Hùng có trước. Hai Bà Trưng khởi nghĩa thời Bắc thuộc. Nhà Đinh đóng đô Hoa Lư sau đó.
Giải từng bước:
- Liệt kê ba mốc: dựng nước Văn Lang, khởi nghĩa Hai Bà Trưng, nhà Đinh dời đô Hoa Lư.
- Văn Lang (các vua Hùng) là nhà nước đầu tiên — có trước.
- Hai Bà Trưng khởi nghĩa thời Bắc thuộc — ở giữa.
- Nhà Đinh đóng đô Hoa Lư sau khi giành độc lập — có sau.
- Thứ tự đúng: vua Hùng → Hai Bà Trưng → nhà Đinh.
Vì sao đáp án khác sai:
- A. Đặt Hai Bà Trưng trước vua Hùng — ngược: Văn Lang dựng nước từ trước Công nguyên.
- C. Đặt nhà Đinh đầu tiên — nhà Đinh (thế kỷ 10) sau hai mốc còn lại hàng nghìn năm.
- D. Đúng hai mốc đầu nhưng xếp vua Hùng cuối cùng — nhầm mốc sớm nhất thành muộn nhất.
Bẫy thường gặp: Nhớ tên mà không nhớ TRƯỚC–SAU. Mọi câu thứ tự thời gian đều phải vẽ dòng thời gian trước khi chọn.
Cách làm: Đặt các mốc lên một dòng thời gian trước khi chọn đáp án.
Bài 2 — Phương hướng
Trên bản đồ, phía trên là Bắc. Sông chảy từ Tây sang Đông. Trường học nằm phía Nam con sông. Từ trường, hướng nào để ra bờ sông gần nhất?
- A. Đi về phía Nam
- B. Đi về phía Bắc Đáp án đúng
- C. Đi về phía Đông
- D. Đi về phía Tây
Lời giải: Trường ở phía Nam sông nên muốn tới sông phải đi về phía Bắc. Đông–Tây là hướng chảy của sông, không phải hướng tới bờ gần nhất.
Giải từng bước:
- Vẽ nhanh: phía trên là Bắc; sông chảy ngang Tây → Đông.
- Trường nằm phía NAM sông → trường ở DƯỚI đường sông.
- Từ dưới sông muốn ra bờ gần nhất phải đi NGƯỢC lên, tức về phía Bắc.
- Hướng chảy Đông–Tây của sông không liên quan đến hướng tới bờ.
Vì sao đáp án khác sai:
- A. Đi về phía Nam — càng đi càng XA sông vì trường đã ở phía Nam sông.
- C. Đi về phía Đông — đó là hướng NƯỚC CHẢY, không phải hướng tới bờ gần nhất.
- D. Đi về phía Tây — ngược hướng chảy, vẫn đi DỌC sông chứ không tới bờ.
Bẫy thường gặp: Nhầm “hướng chảy của sông” với “hướng tới sông”. Hai khái niệm khác nhau: một dọc sông, một ngang sông.
Cách làm: Vẽ nhanh: Bắc trên, sông ngang, trường dưới sông, rồi mới chọn hướng.
Bài 3 — Đọc bảng số liệu
Lượng mưa (mm) của bốn tháng: Tháng 3: 18; Tháng 6: 210; Tháng 8: 195; Tháng 11: 40. Tháng nào vừa mưa nhiều nhất vừa thuộc mùa mưa ở Nam Bộ?
- A. Tháng 3
- B. Tháng 6 Đáp án đúng
- C. Tháng 8
- D. Tháng 11
Lời giải: Tháng 6 có 210 mm, cao nhất trong bảng. Mùa mưa Nam Bộ thường từ khoảng tháng 5 đến tháng 11; tháng 6 nằm trong mùa mưa và có số lớn nhất.
Giải từng bước:
- Câu hỏi có HAI điều kiện: mưa NHIỀU NHẤT và thuộc MÙA MƯA Nam Bộ.
- So bảng: tháng 6 (210 mm) lớn nhất; tháng 8 (195), tháng 11 (40), tháng 3 (18).
- Mùa mưa Nam Bộ khoảng tháng 5 đến tháng 11 — tháng 6 nằm trong mùa mưa.
- Tháng 6 thỏa cả hai → đáp án B.
Vì sao đáp án khác sai:
- A. Tháng 3 mưa ít nhất (18 mm) và thuộc mùa khô — sai cả hai điều kiện.
- C. Tháng 8 trong mùa mưa nhưng 195 < 210 — chỉ thỏa một điều kiện.
- D. Tháng 11 trong mùa mưa nhưng chỉ 40 mm — chỉ thỏa một điều kiện.
Bẫy thường gặp: Thỏa một điều kiện là khoanh ngay. Câu có chữ “vừa… vừa…” / hai mệnh đề thì đáp án phải thỏa CẢ HAI.
Cách làm: Câu hỏi có hai điều kiện: số lớn nhất VÀ mùa mưa. Phải thỏa cả hai.
Bài 4 — Sông Mekong đổ ra biển nào
Sông Mekong chảy qua Việt Nam rồi đổ ra biển nào?
- A. Biển Hồ
- B. Biển Đông Đáp án đúng
- C. Vịnh Thái Lan
- D. Biển Andaman
Lời giải: Sông Mekong vào Việt Nam, chia thành Tiền Giang – Hậu Giang, đổ ra Biển Đông qua 9 cửa sông Cửu Long.
Giải từng bước:
- Nhớ hành trình: Mekong từ Trung Quốc qua Lào, Campuchia rồi vào Việt Nam.
- Ở Việt Nam sông chia hai nhánh: Tiền Giang và Hậu Giang.
- Hai nhánh đổ ra BIỂN ĐÔNG qua 9 cửa (sông Cửu Long = chín rồng).
- Vịnh Thái Lan nằm phía Tây Nam, không phải cửa sông Mekong.
Vì sao đáp án khác sai:
- A. Biển Hồ là HỒ LỚN ở Campuchia mà sông chảy qua — hồ khác biển, và đó là đoạn giữa chứ không phải cửa sông.
- C. Vịnh Thái Lan giáp Kiên Giang, Cà Mau — sông Mekong không đổ ra đó.
- D. Biển Andaman giáp Myanmar và Thái Lan phía Tây — nhầm vùng biển khác hẳn.
Bẫy thường gặp: Nghe tên “biển” trong Biển Hồ là chọn. Biển Hồ là HỒ — học địa danh phải gắn với LOẠI địa hình + vị trí trên bản đồ.
Cách làm: Đi theo dòng sông trên bản đồ: qua đâu, chia nhánh nào, ra biển nào.
Bài 5 — Ý nghĩa chiến thắng Điện Biên Phủ
Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 có ý nghĩa lớn nhất là gì?
- A. Mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
- B. Buộc thực dân Pháp ngồi vào bàn đàm phán, ký Hiệp định Genève. Đáp án đúng
- C. Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.
- D. Thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Lời giải: Điện Biên Phủ (7/5/1954) là đòn quyết định, buộc Pháp ký Hiệp định Genève (7/1954), chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương.
Giải từng bước:
- Mốc 1954 nằm CUỐI kháng chiến chống Pháp (1946–1954), không phải mở đầu.
- Trận đánh giáng đòn quyết định vào quân Pháp tại Điện Biên Phủ.
- Pháp buộc phải đàm phán và ký Hiệp định Genève tháng 7/1954.
- Miền Bắc hoàn toàn giải phóng; đó là ý nghĩa lớn nhất của chiến thắng.
Vì sao đáp án khác sai:
- A. Mở đầu kháng chiến là cuối năm 1946 (Toàn quốc kháng chiến) — sai mốc 8 năm.
- C. Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước là 30/4/1975 — nhầm hai cuộc kháng chiến.
- D. Thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là 2/9/1945 — nhầm mốc.
Bẫy thường gặp: Nhớ sự kiện mà rời khỏi mốc năm. Mẹo: 1945 lập nước — 1954 thắng Pháp — 1975 thống nhất; mỗi năm một kết quả.
Cách làm: Gắn mỗi mốc với đúng KẾT QUẢ của nó: 1945 lập nước, 1954 thắng Pháp, 1975 thống nhất.
Sau khi làm xong 5 câu
| Dấu hiệu | Việc nên làm tiếp |
|---|---|
| Sai vì bỏ sót từ khóa | Đọc lại câu hỏi, gạch đơn vị hoặc điều kiện, rồi thử bài kiểm tra ngắn miễn phí. |
| Hiểu cách làm nhưng cần luyện thêm | Mở Khu luyện Lịch sử–Địa lý để luyện đúng môn này. |
| Muốn xem hướng dẫn theo môn | Đọc hướng dẫn Lịch sử & Địa lý hoặc xem đủ 5 môn tại bài mẫu ôn thi Trần Đại Nghĩa. |
Tài liệu thầy cô đã tham khảo
Bài viết được rà soát lần cuối ngày 24/09/2026 bởi Cô Lan (Giáo viên Lịch sử–Địa lý, xem hồ sơ).
- 5 câu mẫu Lịch sử & Địa lý do đội ngũ ôn thi Trần Đại Nghĩa tự biên soạn, không sao chép ngân hàng luyện trong app.
- Mỗi câu có lời giải từng bước, phân tích đáp án sai và bẫy thường gặp để phụ huynh chữa bài cùng con.
- Làm xong có thể vào Khu luyện Lịch sử–Địa lý để luyện đúng môn này.
Dạng bài được thống kê từ đề thật 2023–2026; bài mẫu do nhóm biên soạn tự ra kèm lời giải chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Con hay nhầm thứ tự các triều đại thì ôn sao?
Vẽ một dòng thời gian duy nhất dán ở bàn học: Văn Lang → Bắc thuộc (Hai Bà Trưng) → Ngô, Đinh, Tiền Lê → Lý, Trần… Mỗi lần học chỉ thêm 2–3 mốc.
Học địa danh bằng cách nào nhớ lâu?
Gắn mỗi tên với một VỊ TRÍ trên bản đồ và một chi tiết (sông Mekong — 9 cửa — Đồng bằng sông Cửu Long). Tên rời rạc không hình ảnh rất mau quên.
Câu bảng số liệu cần chú ý gì?
Đơn vị (mm, người, tấn), tiêu đề hàng/cột và chữ “nhất” (cao nhất, thấp nhất). Đọc sai đơn vị là sai cả câu dù tính đúng.
Làm xong 5 câu nên luyện gì tiếp?
Mở khu luyện Lịch sử–Địa lý song ngữ trong app để làm câu hỏi bản đồ theo chủ đề, rồi đọc hướng dẫn ôn Sử–Địa để xếp lịch 4 tuần.
Kỳ khảo sát lớp 6 Trần Đại Nghĩa gồm những gì?
Một bài khảo sát năng lực 90 phút cho học sinh lớp 5, tích hợp Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh, Khoa học và Lịch sử–Địa lý. Cấu trúc chi tiết thay đổi theo năm, nên gia đình đối chiếu thông báo chính thức của năm dự tuyển.
