OnThiTDN
  1. Trang chủ
  2. Blog
  3. Bài mẫu tiếng anh ôn thi Trần Đại Nghĩa
CẨM NANG ÔN THI Học cùng con

Bài mẫu Tiếng Anh Trần Đại Nghĩa: 5 câu có lời giải chi tiết

Giáo viên tiếng Anh tiểu học · Hồ sơ tác giả · Cập nhật 24/09/2026 6 phút đọc

Gia đình có thể dùng 5 câu Tiếng Anh trong bài này mà không cần đăng nhập. Mỗi câu có lời giải từng bước, phần giải thích vì sao đáp án khác sai và một bẫy thường gặp. Xem đủ 5 môn tại bài mẫu ôn thi Trần Đại Nghĩa.

Cách dùng 5 câu mẫu Tiếng Anh

Cho con tự làm rồi mới mở lời giải. Mỗi câu có lời giải từng bước, phần giải thích vì sao đáp án khác sai và một bẫy thường gặp.

  1. Read the question first: đọc câu hỏi trước để biết cần tìm từ khóa nào.
  2. Đừng dịch từng chữ — tìm đúng cụm từ khóa (thời gian, so sánh, trình tự) trong đoạn.
  3. Với từ vựng, đoán nghĩa từ CẢ CÂU: mệnh đề sau thường giải thích mệnh đề trước.
  4. Sau mỗi câu, đọc to đáp án đúng một lần để nhớ cụm từ trong ngữ cảnh.

Phụ huynh có thể đọc và dùng các câu này ở nhà mà không cần tài khoản.

5 câu có lời giải chi tiết

Năm câu tiếng Anh luyện đọc thời điểm, sự thay đổi và so sánh. Con cần đọc đúng từ khóa, không dịch từng chữ.

Bài 1 — Reading — when

On Monday, Minh brings a small plant to class. He waters it every morning. On Friday, the plant is taller than on Monday.

When does Minh water the plant?

  1. A. Every morning Đáp án đúng
  2. B. Only on Friday
  3. C. Only on Monday
  4. D. At night

Lời giải: The sentence “He waters it every morning” tells the time. Friday is when the plant looks taller, not when he waters it.

Giải từng bước:

  1. Read the question: “When does Minh water the plant?” — cần tìm THỜI ĐIỂM tưới cây.
  2. Scan the passage for watering: “He waters it every morning.”
  3. “Every morning” trả lời đúng cho “When”.
  4. “On Friday” trong đoạn nói về lúc cây cao lên, không phải lúc tưới.

Vì sao đáp án khác sai:

  • B. “Only on Friday” — Friday is when the plant looks taller, not when he waters it.
  • C. “Only on Monday” — Monday is when he brings the plant, a different action.
  • D. “At night” — the passage never mentions night; invented detail.

Bẫy thường gặp: Thấy mốc thời gian nào trong bài cũng chọn. Phải hỏi: mốc đó gắn với HÀNH ĐỘNG nào — bringing, watering hay growing?

Cách làm: Đọc câu hỏi trước, rồi tìm đúng cụm thời gian trong đoạn.

Bài 2 — Reading — what changed

On Monday, Minh brings a small plant to class. He waters it every morning. On Friday, the plant is taller than on Monday.

What is true on Friday?

  1. A. The plant is shorter than on Monday.
  2. B. Minh stops watering the plant.
  3. C. The plant is taller than on Monday. Đáp án đúng
  4. D. Minh brings a new plant.

Lời giải: The last sentence compares Friday with Monday: the plant is taller. Other choices change the meaning.

Giải từng bước:

  1. Question: “What is true on Friday?” — cần điều ĐÚNG vào thứ Sáu.
  2. Last sentence: “On Friday, the plant is taller than on Monday.”
  3. So sánh Friday với Monday: cây CAO HƠN (taller).
  4. Đáp án C chép đúng ý câu cuối.

Vì sao đáp án khác sai:

  • A. “Shorter” đảo ngược taller — bẫy đọc lướt từ so sánh.
  • B. “Stops watering” — đoạn văn không hề nói Minh ngừng tưới; tự suy diễn thêm.
  • D. “Brings a new plant” — việc mang cây xảy ra thứ Hai, không phải thứ Sáu.

Bẫy thường gặp: Chọn đáp án nhắc đúng từ trong bài (plant, Friday) nhưng sai Ý. Đọc hiểu kiểm tra ý, không kiểm tra trí nhớ từ.

Cách làm: Khoanh từ so sánh taller than rồi đối chiếu ngày trong câu hỏi.

Bài 3 — Grammar — comparative

Choose the correct word: The plant is ___ than on Monday.

  1. A. tall
  2. B. taller Đáp án đúng
  3. C. tallest
  4. D. more tall

Lời giải: than đi với so sánh hơn. tallest dùng khi so từ ba vật trở lên; more tall không đúng với tính từ ngắn tall.

Giải từng bước:

  1. Câu có “than” → cần so sánh hơn (comparative).
  2. “Tall” là tính từ ngắn (1 âm tiết) → thêm -er: taller.
  3. “Tallest” là so sánh nhất, chỉ dùng khi so từ ba vật trở lên.
  4. “More tall” sai quy tắc: tính từ ngắn không dùng more.

Vì sao đáp án khác sai:

  • A. “Tall” (dạng gốc) không đi với than — thiếu dạng so sánh.
  • C. “Tallest” là so sánh nhất; ở đây chỉ so cây “bây giờ” với “thứ Hai” (hai đối tượng).
  • D. “More tall” — more chỉ dùng với tính từ dài (more beautiful), không dùng với tall.

Bẫy thường gặp: Thấy than là khoanh bừa từ dài nhất. Mẹo: than → comparative; tính từ ngắn + -er, tính từ dài + more.

Cách làm: Thấy than thì nghĩ comparative; tính từ ngắn thường thêm -er.

Bài 4 — Reading — sequence

Linh gets up at six. She brushes her teeth and eats bread. Then she walks to school with her brother. After school, she plays chess with her grandpa.

What does Linh do after school?

  1. A. She walks to school.
  2. B. She plays chess with her grandpa. Đáp án đúng
  3. C. She eats bread.
  4. D. She brushes her teeth.

Lời giải: “After school” points to the last sentence: “she plays chess with her grandpa.” The other actions happen in the morning.

Giải từng bước:

  1. Keyword in the question: “after school” — việc xảy RA SAU giờ học.
  2. Last sentence: “After school, she plays chess with her grandpa.”
  3. Walking, eating, brushing đều xảy ra TRƯỚC giờ học (buổi sáng).
  4. Đáp án B khớp đúng câu cuối.

Vì sao đáp án khác sai:

  • A. Walking to school happens BEFORE school (morning), not after.
  • C. Eating bread is her morning routine — wrong time of day.
  • D. Brushing teeth is also morning — the question asks about AFTER school.

Bẫy thường gặp: Mọi đáp án đều là việc Linh làm — bẫy ở MỐC THỜI GIAN. Luôn hỏi: việc này xảy ra trước hay sau mốc trong câu hỏi?

Cách làm: “After school” là mốc thời gian — chỉ lấy việc đứng SAU mốc đó.

Bài 5 — Vocabulary in context

The box is ___ to carry. Even little Mai can lift it.

  1. A. heavy
  2. B. light Đáp án đúng
  3. C. big
  4. D. full

Lời giải: Câu sau (“Even little Mai can lift it” — bé Mai cũng nhấc được) cho biết chiếc hộp phải NHẸ (light).

Giải từng bước:

  1. Đọc cả hai câu, chú ý câu 2: “Even little Mai can lift it.”
  2. “Even little Mai” (ngay cả bé Mai) + “can lift” (nhấc được) → hộp phải nhẹ.
  3. “Light” vừa có nghĩa “nhẹ” — khớp hoàn cảnh.
  4. Kiểm tra ngược: hộp nhẹ thì bé cũng nhấc được. Hợp lý.

Vì sao đáp án khác sai:

  • A. “Heavy” (nặng) trái hẳn câu 2: nặng thì bé Mai không thể nhấc được.
  • C. “Big” (to) không giải thích được vì sao nhấc được — to thường còn khó nhấc hơn.
  • D. “Full” (đầy) gợi ý hộp nặng thêm, cũng trái với “bé nhấc được”.

Bẫy thường gặp: Điền từ theo cảm giác với nửa câu đầu. Quy tắc: câu 2 là CHÌA KHÓA — nó luôn chứa gợi ý nghĩa của chỗ trống.

Cách làm: Đừng đoán từ một mình — đọc CẢ CÂU, mệnh đề sau luôn gợi ý nghĩa.

Sau khi làm xong 5 câu

Dấu hiệuViệc nên làm tiếp
Sai vì bỏ sót từ khóaĐọc lại câu hỏi, gạch đơn vị hoặc điều kiện, rồi thử bài kiểm tra ngắn miễn phí.
Hiểu cách làm nhưng cần luyện thêmMở Khu luyện Tiếng Anh để luyện đúng môn này.
Muốn xem hướng dẫn theo mônĐọc hướng dẫn Tiếng Anh hoặc xem đủ 5 môn tại bài mẫu ôn thi Trần Đại Nghĩa.

Tài liệu thầy cô đã tham khảo

Bài viết được rà soát lần cuối ngày 24/09/2026 bởi (Giáo viên tiếng Anh tiểu học, xem hồ sơ).

  • 5 câu mẫu Tiếng Anh do đội ngũ ôn thi Trần Đại Nghĩa tự biên soạn, không sao chép ngân hàng luyện trong app.
  • Mỗi câu có lời giải từng bước, phân tích đáp án sai và bẫy thường gặp để phụ huynh chữa bài cùng con.
  • Làm xong có thể vào Khu luyện Tiếng Anh để luyện đúng môn này.

Dạng bài được thống kê từ đề thật 2023–2026; bài mẫu do nhóm biên soạn tự ra kèm lời giải chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Con yếu từ vựng thì làm bài đọc hiểu sao?

Dạy con tìm từ khóa trùng với câu hỏi (tên, ngày, từ so sánh) thay vì hiểu hết cả đoạn. Từ mới thì đoán từ câu xung quanh.

Có cần học thuộc lòng từ mới không?

Không nên học từ rời rạc. Mỗi từ cần một câu ví dụ đúng ngữ cảnh đề thi, như cách các bài mẫu trong trang này trình bày.

Phần so sánh (comparative) hay sai ở đâu?

Hay sai ở tính từ ngắn/dài: tall → taller nhưng beautiful → more beautiful; và tallest chỉ dùng khi so từ ba vật trở lên.

Làm xong 5 câu nên luyện gì tiếp?

Mở khu luyện Tiếng Anh trong app để làm đọc hiểu theo chủ đề, rồi đọc hướng dẫn ôn Tiếng Anh lớp 6 Trần Đại Nghĩa để xếp lịch 4 tuần.

Kỳ khảo sát lớp 6 Trần Đại Nghĩa gồm những gì?

Một bài khảo sát năng lực 90 phút cho học sinh lớp 5, tích hợp Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh, Khoa học và Lịch sử–Địa lý. Cấu trúc chi tiết thay đổi theo năm, nên gia đình đối chiếu thông báo chính thức của năm dự tuyển.