Ôn thi Tiếng Anh lớp 6 Trần Đại Nghĩa: 4 kỹ năng
Chia việc ôn Tiếng Anh thành đọc, nghe, từ vựng–ngữ pháp và viết. Mỗi buổi chọn một bài ngắn, chữa lỗi rồi dùng lại từ vừa học trong câu mới. Bài này có lịch 4 tuần và ví dụ để phụ huynh cùng con làm ở nhà.
Tiếng Anh kiểm tra những năng lực nào?
Tiếng Anh xuất hiện cả ở phần tự luận và trong câu hỏi tích hợp Khoa học, Lịch sử–Địa lý. Vì vậy năng lực đọc chỉ dẫn, hiểu từ học thuật lớp 5 và diễn đạt câu ngắn rất quan trọng.
- Reading Đọc lấy ý chính, tìm chi tiết
- Listening Nghe từ khóa, số liệu, địa điểm
- Vocabulary & grammar Từ theo chủ đề, word form, thì cơ bản
- Writing Viết câu/đoạn ngắn đúng yêu cầu, đủ từ
| Nhóm năng lực | Con cần làm được | Lỗi thường gặp |
|---|---|---|
| Reading | Đọc lấy ý chính, tìm chi tiết, suy luận từ ngữ cảnh và nối thông tin | Dịch từng từ nên hết thời gian nhưng vẫn không hiểu ý |
| Listening | Nghe từ khóa, số liệu, địa điểm, trình tự và thái độ người nói | Cố nhớ toàn bộ câu thay vì ghi từ khóa |
| Vocabulary & grammar | Từ theo chủ đề, word form, thì cơ bản, giới từ, liên từ và cấu trúc câu | Học quy tắc riêng lẻ nhưng không dùng được trong câu |
| Writing | Viết câu/đoạn ngắn đúng yêu cầu, đủ từ, đúng trật tự và có liên kết | Ý tốt nhưng sai thì, thiếu chủ ngữ hoặc vượt giới hạn từ |
Dấu vết đề thật: phần Tiếng Anh 2023–2026
- Đề 2023–2026 có phần Tiếng Anh riêng, kết hợp đọc, nghe và viết theo chỉ dẫn.
- Nhiều câu trắc nghiệm Khoa học và Lịch sử–Địa lý dùng tiếng Anh, nên từ vựng học thuật giúp cả ba môn.
- Các chủ đề đời sống, môi trường, năng lượng, sức khỏe, bản đồ và lịch sử thường tạo ngữ cảnh đọc hiểu.
Những chủ đề này giúp chọn vốn từ và dạng luyện, không bảo đảm sẽ lặp lại trong kỳ sau. Con vẫn cần đọc đủ chỉ dẫn của từng câu mới. Với môn Tiếng Anh, gia đình có thể đối chiếu đề thi Trần Đại Nghĩa các năm và thông báo chính thức.
Kế hoạch 4 tuần cho 4 kỹ năng Tiếng Anh
Mỗi tuần chọn một phần con chưa làm tốt. Nếu con nghe chưa rõ tên, số hoặc địa điểm, hãy thử đoạn ngắn hơn trước.
Tuần 1 · Từ khóa và đọc
Mỗi ngày 10 từ theo một chủ đề; đọc đoạn 100–150 từ và gạch bằng chứng cho từng đáp án.
Tuần 2 · Nghe có mục tiêu
Nghe đoạn ngắn hai lượt: lượt một chọn ý chính, lượt hai ghi tên, số, nơi chốn và từ chuyển ý.
Tuần 3 · Ngữ pháp trong câu viết
Ôn thì, giới từ, liên từ và word form qua 5–8 câu; viết lại câu sai thay vì chỉ xem đáp án.
Tuần 4 · Ghép 4 kỹ năng
Làm một phần đề thật có bấm giờ; ghi lỗi theo reading, listening, vocabulary–grammar hoặc writing.
30 phút nghe–đọc–viết mẫu
- 1. Ôn 5–10 từ bằng câu ví dụ
- 2. Làm một đoạn reading hoặc listening ngắn
- 3. Giải thích bằng chứng cho từng đáp án
- 4. Viết 2–3 câu dùng lại từ/cấu trúc vừa học
Có thể nghỉ 2–3 phút sau phần nghe hoặc đọc. Trước khi kết thúc, con dùng lại một từ mới trong câu của chính mình.
Từ vựng, đề và bài mẫu cho Tiếng Anh
- 100 từ vựng Toán tiếng Anh để xây từ khóa hoặc xem dạng bài liên quan.
- Đề và phân tích năm 2026 để hiểu cấu trúc gần nhất.
- Kho đề thật và PDF 2015–2026 để luyện theo thời gian.
- Hướng dẫn ôn thi lớp 6 Trần Đại Nghĩa để ghép môn này vào lịch 5 môn.
- 15 bài mẫu 5 môn có lời giải để xem cách suy luận trước khi đăng nhập.
- Vào Khu luyện Tiếng Anh để luyện đúng môn này trong app.
Khi nào tăng độ khó Tiếng Anh?
- Con đọc kỹ số từ, thì và dạng câu đề yêu cầu
- Đáp án reading có bằng chứng trong bài
- Khi nghe, con ghi từ khóa chứ không cố chép cả câu
- Bài viết có chủ ngữ–động từ, liên từ và được soát chính tả
Dùng danh sách kiểm tra để tìm đúng khâu còn chậm: đọc chỉ dẫn, tìm bằng chứng, nghe từ khóa hay viết câu. Chỉ tăng tốc khi khâu đó đã ổn định.
5 câu mẫu có lời giải từng bước
Cách dùng 5 câu mẫu Tiếng Anh
Cho con tự làm rồi mới mở lời giải. Mỗi câu có lời giải từng bước, phần giải thích vì sao đáp án khác sai và một bẫy thường gặp.
- Read the question first: đọc câu hỏi trước để biết cần tìm từ khóa nào.
- Đừng dịch từng chữ — tìm đúng cụm từ khóa (thời gian, so sánh, trình tự) trong đoạn.
- Với từ vựng, đoán nghĩa từ CẢ CÂU: mệnh đề sau thường giải thích mệnh đề trước.
- Sau mỗi câu, đọc to đáp án đúng một lần để nhớ cụm từ trong ngữ cảnh.
Ba mẹ không cần biết nhiều tiếng Anh vẫn dùng được bài này. Chỉ cần nhờ con dịch nghĩa câu hỏi bằng tiếng Việt, rồi chỉ ra từ khóa tiếng Anh dẫn tới đáp án.
5 câu có lời giải chi tiết
Năm câu tiếng Anh luyện đọc thời điểm, sự thay đổi và so sánh. Con cần đọc đúng từ khóa, không dịch từng chữ.
Thử sức ngay tại đây · Không tính điểm
Xem lời giải từng bước của câu mẫu đầu tiên
Bài 1 — Reading — when
On Monday, Minh brings a small plant to class. He waters it every morning. On Friday, the plant is taller than on Monday.
When does Minh water the plant?
- A. Every morning Đáp án đúng
- B. Only on Friday
- C. Only on Monday
- D. At night
Lời giải: The sentence “He waters it every morning” tells the time. Friday is when the plant looks taller, not when he waters it.
Giải từng bước:
- Read the question: “When does Minh water the plant?” — cần tìm THỜI ĐIỂM tưới cây.
- Scan the passage for watering: “He waters it every morning.”
- “Every morning” trả lời đúng cho “When”.
- “On Friday” trong đoạn nói về lúc cây cao lên, không phải lúc tưới.
Vì sao đáp án khác sai:
- B. “Only on Friday” — Friday is when the plant looks taller, not when he waters it.
- C. “Only on Monday” — Monday is when he brings the plant, a different action.
- D. “At night” — the passage never mentions night; invented detail.
Bẫy thường gặp: Thấy mốc thời gian nào trong bài cũng chọn. Phải hỏi: mốc đó gắn với HÀNH ĐỘNG nào — bringing, watering hay growing?
Cách làm: Đọc câu hỏi trước, rồi tìm đúng cụm thời gian trong đoạn.
Bài 2 — Reading — what changed
On Monday, Minh brings a small plant to class. He waters it every morning. On Friday, the plant is taller than on Monday.
What is true on Friday?
- A. The plant is shorter than on Monday.
- B. Minh stops watering the plant.
- C. The plant is taller than on Monday. Đáp án đúng
- D. Minh brings a new plant.
Lời giải: The last sentence compares Friday with Monday: the plant is taller. Other choices change the meaning.
Giải từng bước:
- Question: “What is true on Friday?” — cần điều ĐÚNG vào thứ Sáu.
- Last sentence: “On Friday, the plant is taller than on Monday.”
- So sánh Friday với Monday: cây CAO HƠN (taller).
- Đáp án C chép đúng ý câu cuối.
Vì sao đáp án khác sai:
- A. “Shorter” đảo ngược taller — bẫy đọc lướt từ so sánh.
- B. “Stops watering” — đoạn văn không hề nói Minh ngừng tưới; tự suy diễn thêm.
- D. “Brings a new plant” — việc mang cây xảy ra thứ Hai, không phải thứ Sáu.
Bẫy thường gặp: Chọn đáp án nhắc đúng từ trong bài (plant, Friday) nhưng sai Ý. Đọc hiểu kiểm tra ý, không kiểm tra trí nhớ từ.
Cách làm: Khoanh từ so sánh taller than rồi đối chiếu ngày trong câu hỏi.
Bài 3 — Grammar — comparative
Choose the correct word: The plant is ___ than on Monday.
- A. tall
- B. taller Đáp án đúng
- C. tallest
- D. more tall
Lời giải: than đi với so sánh hơn. tallest dùng khi so từ ba vật trở lên; more tall không đúng với tính từ ngắn tall.
Giải từng bước:
- Câu có “than” → cần so sánh hơn (comparative).
- “Tall” là tính từ ngắn (1 âm tiết) → thêm -er: taller.
- “Tallest” là so sánh nhất, chỉ dùng khi so từ ba vật trở lên.
- “More tall” sai quy tắc: tính từ ngắn không dùng more.
Vì sao đáp án khác sai:
- A. “Tall” (dạng gốc) không đi với than — thiếu dạng so sánh.
- C. “Tallest” là so sánh nhất; ở đây chỉ so cây “bây giờ” với “thứ Hai” (hai đối tượng).
- D. “More tall” — more chỉ dùng với tính từ dài (more beautiful), không dùng với tall.
Bẫy thường gặp: Thấy than là khoanh bừa từ dài nhất. Mẹo: than → comparative; tính từ ngắn + -er, tính từ dài + more.
Cách làm: Thấy than thì nghĩ comparative; tính từ ngắn thường thêm -er.
Bài 4 — Reading — sequence
Linh gets up at six. She brushes her teeth and eats bread. Then she walks to school with her brother. After school, she plays chess with her grandpa.
What does Linh do after school?
- A. She walks to school.
- B. She plays chess with her grandpa. Đáp án đúng
- C. She eats bread.
- D. She brushes her teeth.
Lời giải: “After school” points to the last sentence: “she plays chess with her grandpa.” The other actions happen in the morning.
Giải từng bước:
- Keyword in the question: “after school” — việc xảy RA SAU giờ học.
- Last sentence: “After school, she plays chess with her grandpa.”
- Walking, eating, brushing đều xảy ra TRƯỚC giờ học (buổi sáng).
- Đáp án B khớp đúng câu cuối.
Vì sao đáp án khác sai:
- A. Walking to school happens BEFORE school (morning), not after.
- C. Eating bread is her morning routine — wrong time of day.
- D. Brushing teeth is also morning — the question asks about AFTER school.
Bẫy thường gặp: Mọi đáp án đều là việc Linh làm — bẫy ở MỐC THỜI GIAN. Luôn hỏi: việc này xảy ra trước hay sau mốc trong câu hỏi?
Cách làm: “After school” là mốc thời gian — chỉ lấy việc đứng SAU mốc đó.
Bài 5 — Vocabulary in context
The box is ___ to carry. Even little Mai can lift it.
- A. heavy
- B. light Đáp án đúng
- C. big
- D. full
Lời giải: Câu sau (“Even little Mai can lift it” — bé Mai cũng nhấc được) cho biết chiếc hộp phải NHẸ (light).
Giải từng bước:
- Đọc cả hai câu, chú ý câu 2: “Even little Mai can lift it.”
- “Even little Mai” (ngay cả bé Mai) + “can lift” (nhấc được) → hộp phải nhẹ.
- “Light” vừa có nghĩa “nhẹ” — khớp hoàn cảnh.
- Kiểm tra ngược: hộp nhẹ thì bé cũng nhấc được. Hợp lý.
Vì sao đáp án khác sai:
- A. “Heavy” (nặng) trái hẳn câu 2: nặng thì bé Mai không thể nhấc được.
- C. “Big” (to) không giải thích được vì sao nhấc được — to thường còn khó nhấc hơn.
- D. “Full” (đầy) gợi ý hộp nặng thêm, cũng trái với “bé nhấc được”.
Bẫy thường gặp: Điền từ theo cảm giác với nửa câu đầu. Quy tắc: câu 2 là CHÌA KHÓA — nó luôn chứa gợi ý nghĩa của chỗ trống.
Cách làm: Đừng đoán từ một mình — đọc CẢ CÂU, mệnh đề sau luôn gợi ý nghĩa.
Sau khi làm xong 5 câu
| Dấu hiệu | Việc nên làm tiếp |
|---|---|
| Sai vì bỏ sót từ khóa | Đọc lại câu hỏi, gạch đơn vị hoặc điều kiện, rồi thử bài kiểm tra ngắn miễn phí. |
| Hiểu cách làm nhưng cần luyện thêm | Mở Khu luyện Tiếng Anh để luyện đúng môn này. |
| Muốn xem hướng dẫn theo môn | Đọc hướng dẫn Tiếng Anh hoặc xem đủ 5 môn tại bài mẫu ôn thi Trần Đại Nghĩa. |
Lỗi tiếng Anh và cách sửa theo ngữ cảnh
Con sai vì chưa biết hay vì đọc sót?
Một đáp án sai chưa nói hết con đang yếu ở đâu. Có câu con chưa hiểu kiến thức, nhưng cũng có câu con biết làm mà bỏ sót đúng một chữ. Phân biệt được hai trường hợp này, ba mẹ sẽ biết nên ôn lại bài hay giúp con thay đổi cách làm.
Thử để con làm lại một câu tương tự mà chưa bấm giờ, rồi nói cách nghĩ. Nếu con vẫn chưa biết bắt đầu, hãy quay lại ví dụ cơ bản. Nếu con làm được sau khi đọc kỹ yêu cầu, buổi luyện nên tập trung vào cách đọc và kiểm tra.
Ba mẹ có thể xem hướng dẫn ôn thi tiếng Anh lớp 6 Trần Đại Nghĩa để ghép phần sửa lỗi vào lịch học. Khi chọn dạng luyện, đối chiếu thông báo tuyển sinh của đúng năm con dự tuyển.
1. Đọc lướt, bỏ sót chữ làm đổi yêu cầu
Những từ ngắn như not, except, before, after có thể làm thay đổi điều câu hỏi muốn biết. Nếu chỉ nhận ra vài từ quen, con dễ trả lời đúng kiến thức nhưng sai yêu cầu.
Ví dụ: “Which animal does NOT lay eggs: a hen, a duck, a cat or a turtle?”
Câu hỏi yêu cầu tìm con vật không đẻ trứng. Đáp án là a cat. Nếu bỏ qua chữ not, con có thể chọn gà hoặc vịt vì nhớ rằng chúng đẻ trứng.
Cách tránh: Trước khi nhìn đáp án, con nói lại yêu cầu bằng tiếng Việt: “Mình cần tìm con vật không đẻ trứng.” Với bài trên giấy, con có thể gạch chân từ làm đổi nghĩa.
Khi con sai, ba mẹ thử hỏi: “Câu này muốn con tìm điều có hay điều không có?” Câu hỏi ấy giúp con tìm được chỗ đọc sót.
2. Nhớ nghĩa của từ nhưng chưa hiểu cả câu
Biết borrow là “mượn” chưa đủ. Con còn cần phân biệt ai mượn, ai cho mượn và đồ vật đi từ người nào sang người nào.
Ví dụ: “Mai borrows a book from Nam.” Mai mượn sách của Nam. Nếu hiểu thành “Mai cho Nam mượn sách”, con đã đổi vai của hai bạn.
So sánh với “Nam lends a book to Mai.” Nam cho Mai mượn sách. Hai câu diễn tả cùng một việc từ hai phía.
Cách tránh: Học từ bằng câu ngắn gắn với đồ vật quen thuộc. Ba mẹ có thể dùng một cây bút, cho con thực hiện việc mượn rồi nói: “I borrow a pen from Mum.”
Với những cặp từ dễ nhầm như borrow/lend hoặc buy/sell, một tình huống cụ thể dễ hiểu hơn hai dòng nghĩa đứng riêng.
3. Chia động từ mà quên chủ ngữ và thời gian
Con có thể nhớ quy tắc thêm s, nhưng lại thêm vào cả câu đã có does. Hoặc con thấy động từ quen và dùng hiện tại dù câu đang kể chuyện hôm qua.
Ví dụ: Câu “She play badminton every Sunday” cần sửa thành “She plays badminton every Sunday.” Chủ ngữ là she, hoạt động diễn ra thường xuyên.
Câu “Does he likes English?” cần sửa thành “Does he like English?” Sau does, dùng động từ nguyên mẫu.
Câu “Did you went to the park yesterday?” cần sửa thành “Did you go to the park yesterday?” Sau did, dùng động từ nguyên mẫu.
Cách tránh: Cho con kiểm tra theo thứ tự dưới đây. Các từ chỉ thời gian là dấu hiệu để đọc kỹ cả câu; đừng thấy một từ là chọn ngay mà chưa xem cấu trúc còn lại.
- Ai thực hiện hành động?
- Việc xảy ra khi nào?
- Câu đã có do, does hoặc did chưa?
4. Nhầm cách nói về số lượng
Trong tiếng Việt, chúng ta có thể nói “nhiều sách” và “nhiều nước”. Tiếng Anh phân biệt cách dùng với danh từ đếm được và không đếm được.
Ví dụ: “How many books are in your bag?” nhưng “How much water is in the bottle?” Books là những quyển sách có thể đếm. Water là nước, không đếm trực tiếp theo cách “một nước, hai nước”.
Nhưng khi câu hỏi nói về chai nước, cách hỏi lại khác: “How many bottles of water do we need?” Lúc này, thứ được đếm là bottles, tức những chai nước.
Cách tránh: Khi gặp câu hỏi số lượng, con nhìn danh từ đi kèm trước. Ba mẹ có thể lấy ví dụ ngay trong bếp: rice, milk, apples, cups of milk. Điều cần hiểu là câu đang đếm vật gì, không chỉ nhớ “nước đi với much”.
5. Dùng sai giới từ chỉ thời gian
Con có thể dịch từng từ mà vẫn viết in Monday hoặc on 7 o’clock. Những cụm này nên được học cùng nhau.
Ví dụ: “The club meets on Monday, at 7 o’clock.” Còn khi nói về tháng: “My birthday is in May.”
Trong các ví dụ trên, on đi với ngày trong tuần, at đi với giờ cụ thể và in đi với tháng.
Cách tránh: Cho con tự viết ba câu về lịch của mình: ngày học bơi, giờ đi ngủ và tháng sinh nhật. Sau đó đổi dữ kiện để con viết lại. Đừng chỉ cho con chép quy tắc nhiều lần; con cần dùng được quy tắc trong câu mới.
6. Không biết he, she, it, they chỉ ai
Có đoạn văn con hiểu từng câu, nhưng khi ghép lại thì nhầm nhân vật. Lỗi này dễ xảy ra khi đoạn có nhiều người hoặc nhiều đồ vật.
Ví dụ: “Lan stays at home. Her brothers are in the park. They are flying blue kites.”
Trong câu cuối, they chỉ her brothers — những người anh hoặc em trai của Lan. Không phải cứ thấy tên Lan ở đầu đoạn thì mọi câu sau đều nói về Lan.
Cách tránh: Khi gặp đại từ, con quay lại tìm người hoặc vật phù hợp. Có thể tự hỏi: “Từ này đang nói đến một người hay nhiều người?” Với đoạn ngắn, ba mẹ cho con thay đại từ bằng tên hoặc cụm danh từ rồi đọc lại để kiểm tra ý nghĩa.
7. Chọn đáp án nghe hợp lý nhưng bài không nói vậy
Đây là lỗi cần phân biệt với thiếu từ vựng. Con hiểu bài, nhưng dùng suy nghĩ của mình để điền thêm điều chưa có trong đoạn.
Ví dụ: “Ben wanted to play football outside. It started to rain, so he stayed home and read a book.” Câu hỏi: “Why did Ben stay home?”
Đáp án phù hợp là “Because it started to rain.” “Vì Ben thích đọc sách” nghe có lý, nhưng đoạn văn không cho biết đó là lý do Ben ở nhà. Chi tiết thể hiện nguyên nhân là trời bắt đầu mưa.
Cách tránh: Sau khi chọn, con chỉ ra câu hoặc chi tiết làm căn cứ. Ba mẹ hỏi: “Con dựa vào đâu để chọn?”
Với câu suy luận, đáp án có thể không được viết nguyên văn. Tuy vậy, con vẫn cần nối các chi tiết trong bài, thay vì đoán theo câu chuyện mình tưởng tượng thêm.
8. Làm được phép tính nhưng hiểu sai câu hỏi tiếng Anh
Khi bài toán được viết bằng tiếng Anh, con phải hiểu đúng yêu cầu trước khi tính. Các cụm how many more, how many left, fewer than dễ bị đọc lẫn.
Ví dụ: “Mai has 12 stickers. Nam has 5 fewer stickers than Mai. How many stickers does Nam have?” Nam có ít hơn Mai 5 hình dán, nên Nam có 12 − 5 = 7 hình dán.
Đổi câu hỏi: “Mai has 12 stickers. Nam has 7 stickers. How many more stickers does Mai have than Nam?” Lần này, bài hỏi Mai có nhiều hơn Nam bao nhiêu, nên kết quả là 12 − 7 = 5 hình dán.
Cách tránh: Trước khi tính, con nói lại hai điều: “Mình biết gì?” và “Mình cần tìm gì?” Không nên dạy kiểu thấy more là cộng. Chính ví dụ thứ hai có từ more, nhưng cần làm phép trừ.
Nếu con còn nhầm yêu cầu, ba mẹ có thể cùng con đọc các từ khóa tiếng Anh trong đề toán rồi thử lại bằng số khác.
9. Chữa bài bằng cách nhớ đáp án
Con xem đáp án, gật đầu “con hiểu rồi”, nhưng gặp câu khác cùng kiến thức vẫn sai. Có thể con mới nhớ câu đúng, chưa biết vì sao mình chọn sai.
Ví dụ: Con vừa sửa “Does your sister like music?” Nếu chỉ làm lại đúng câu ấy, con có thể nhớ like bằng mắt. Hãy đổi sang “Does your brother play chess?” rồi hỏi: “Vì sao play không thêm s?”
Cách tránh: Sau mỗi câu sai, con ghi ngắn ba điều: đã hiểu nhầm chỗ nào, chi tiết nào giúp sửa và lần sau cần kiểm tra gì. Khi làm câu mới, đọc nội dung đáp án thay vì nhớ vị trí A, B, C hay D.
Con đã nhận ra does rồi. Lần sau mình kiểm tra động từ phía sau nhé.
Một buổi sửa lỗi 15 phút có thể làm thế nào?
Ba mẹ có thể thử lịch dưới đây và điều chỉnh theo sức tập trung của con. Mỗi buổi chỉ chọn một nhóm lỗi.
Nếu hôm nay con nhầm borrow/lend, buổi học chỉ cần làm rõ hai từ ấy. Không cần tranh thủ chữa thêm cả thì quá khứ và giới từ.
Đừng vội bấm giờ khi con còn chưa hiểu cách làm. Khi con đã làm đúng và giải thích được, hãy tập giới hạn thời gian phù hợp với bài luyện.
- 3 phút: xem một câu sai, để con nói lại cách đã làm.
- 4 phút: giải thích chi tiết bị bỏ sót bằng một ví dụ dễ hơn.
- 5 phút: làm vài câu mới cùng kiến thức, đổi tên hoặc tình huống.
- 3 phút: con nói lại điều cần kiểm tra lần sau.
Ghi lỗi thế nào để biết con đang tiến bộ?
Một cuốn sổ nhỏ là đủ. Không cần chép lại toàn bộ đề. Ví dụ, sau câu sai với did, con ghi ba dòng dưới đây.
Khi xem bài sau, ba mẹ kiểm tra lỗi này còn xuất hiện không. Nếu con làm đúng nhưng chưa giải thích được, có thể cho thêm một câu tương tự vào buổi khác.
Điểm số giúp nhìn kết quả chung. Sổ câu sai giúp nhìn rõ việc cần sửa: tuần này con còn bỏ sót not không, còn nhầm how many more không? Đó là những thay đổi cụ thể để ghi nhận với con.
- Lỗi của con: viết “did went”.
- Điều cần nhớ: sau did, động từ trở về nguyên mẫu.
- Câu mới: “Did you visit your grandparents yesterday?”
Bắt đầu từ lỗi đang lặp lại của con
Tối nay, ba mẹ có thể cùng con mở một bài đã làm và chọn ba câu sai. Đừng chữa cả ba ngay. Hãy tìm xem chúng có chung một nguyên nhân không: đọc thiếu yêu cầu, chưa hiểu từ trong câu hay nhầm quy tắc ngữ pháp.
Chọn một lỗi để sửa trước. Đến buổi sau, cho con thử câu mới và tự giải thích. Khi con nói được “lần này con nhớ kiểm tra chữ not”, ba mẹ đã có một tiến bộ cụ thể để ghi nhận.
Nếu cần xếp lại lịch học, tham khảo lộ trình ôn thi cho học sinh lớp 5 và dành một buổi ngắn để chữa lỗi thay vì chỉ tăng số đề.
Tải 100 flashcard từ vựng theo môn (PDF A4)
8 thẻ mỗi trang; in hai mặt lật cạnh dài. Ví dụ tự biên soạn, phiên âm Anh–Anh.
Khi con gặp câu tiếng Anh chưa hiểu, gợi ý hỏi dần 3 bước nhắc con tìm từ khóa trong đề và đối chiếu từng phương án với bằng chứng, không dịch hộ đáp án.
Kiến thức trong bài dựa trên gì
Bài viết được rà soát lần cuối ngày 16/10/2026 bởi Cô Hà (Giáo viên tiếng Anh, xem hồ sơ).
- Nội dung được tổng hợp từ đề thi công khai, cấu trúc khảo sát và thông báo tuyển sinh từng năm khi có.
- Các gợi ý học tập được biên soạn theo hướng phù hợp học sinh lớp 5 chuẩn bị vào lớp 6.
- Khi cần luyện đề thật, xem thêm trang Đề thi Trần Đại Nghĩa các năm.
Dạng bài được thống kê từ đề thật 2023–2026; bài mẫu do nhóm biên soạn tự ra kèm lời giải chi tiết.
Đọc xong, cho con thử ngay một bài ngắn
Kiến thức trong bài này sẽ chắc hơn khi con làm thử rồi xem lại lỗi sai. Bài kiểm tra ngắn miễn phí cho biết con đang yếu phần nào để chọn đúng bài luyện tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
Nên bắt đầu ôn Tiếng Anh từ đâu?
Cho con thử một đoạn reading, một đoạn nghe ngắn và hai câu writing. Ba kết quả này sẽ chỉ ra kỹ năng cần dành nhiều buổi hơn.
Mỗi ngày học Tiếng Anh bao lâu?
Khoảng 30 phút là đủ cho một nhiệm vụ chính: reading hoặc listening, sau đó dùng lại vài từ trong 2–3 câu viết.
Có nên học tủ chủ đề đề cũ?
Không. Chủ đề cũ hữu ích để xây vốn từ, nhưng câu hỏi và ngữ cảnh có thể đổi. Con cần đọc chỉ dẫn và tìm bằng chứng trong chính bài đang làm.
Khi nào nên nghe hoặc đọc bài dài hơn?
Khi con nắm được ý chính, tìm đúng chi tiết và nói được vì sao chọn đáp án. Nếu vẫn dịch từng từ, hãy giữ đoạn ngắn và luyện cách tìm từ khóa.
Con nghe kém thì ôn Tiếng Anh theo bài này ra sao?
Bài này chia Tiếng Anh thành đọc, nghe, từ vựng–ngữ pháp và viết. Mỗi buổi chọn một bài ngắn, chữa lỗi rồi dùng lại từ vừa học. Con nghe kém nên nghe mỗi ngày một đoạn ngắn có phụ đề, thay vì dồn nghe nhiều giờ cuối tuần.
