OnThiTDN
  1. Trang chủ
  2. Blog
  3. Bài mẫu toán ôn thi Trần Đại Nghĩa
CẨM NANG ÔN THI Học cùng con

Bài mẫu Toán Trần Đại Nghĩa: 5 câu có lời giải chi tiết

Giáo viên Toán tiểu học · Hồ sơ tác giả · Cập nhật 24/09/2026 7 phút đọc

Gia đình có thể dùng 5 câu Toán & tư duy logic trong bài này mà không cần đăng nhập. Mỗi câu có lời giải từng bước, phần giải thích vì sao đáp án khác sai và một bẫy thường gặp. Xem đủ 5 môn tại bài mẫu ôn thi Trần Đại Nghĩa.

Cách dùng 5 câu mẫu Toán & tư duy logic

Cho con tự làm rồi mới mở lời giải. Mỗi câu có lời giải từng bước, phần giải thích vì sao đáp án khác sai và một bẫy thường gặp.

  1. Đọc đề 2 lần: lần 1 hiểu câu chuyện, lần 2 gạch số liệu, điều kiện và câu hỏi.
  2. Với Toán, luôn viết ra giấy: dãy hiệu, bảng liệt kê, sơ đồ hoặc hình vẽ.
  3. Chọn đáp án xong mới mở lời giải; đọc phần “Vì sao đáp án khác sai” để biết mình nhầm ở đâu.
  4. Ghi một lỗi sau mỗi câu: đọc sót, tính ẩu, quên đơn vị hay dừng suy luận sớm.

Phụ huynh có thể đọc và dùng các câu này ở nhà mà không cần tài khoản.

5 câu có lời giải chi tiết

Năm câu dưới đây luyện đọc điều kiện, tìm quy luật và đổi chu vi thành diện tích. Đây không phải câu trong ngân hàng luyện của app.

Bài 1 — Quy luật số

Lan xếp bi theo dãy 5, 9, 15, 23, … Số bi ở bước tiếp theo là bao nhiêu?

  1. A. 27
  2. B. 31
  3. C. 33 Đáp án đúng
  4. D. 35

Lời giải: Hiệu giữa các số lần lượt là 4, 6, 8. Hiệu tiếp theo là 10, nên 23 + 10 = 33.

Giải từng bước:

  1. Viết dãy số ra: 5, 9, 15, 23, …
  2. Tính hiệu hai số liên tiếp: 9 − 5 = 4; 15 − 9 = 6; 23 − 15 = 8.
  3. Nhận ra hiệu tăng đều: 4, 6, 8, … nên hiệu tiếp theo là 10.
  4. Số cần tìm là 23 + 10 = 33.

Vì sao đáp án khác sai:

  • A. 27 = 23 + 4: giữ nguyên hiệu đầu tiên mà không thấy hiệu đang tăng dần.
  • B. 31 = 23 + 8: lặp lại hiệu gần nhất thay vì tìm quy luật của dãy hiệu.
  • D. 35 = 23 + 12: đoán hiệu tiếp theo mà không kiểm tra 4, 6, 8 tăng đều.

Bẫy thường gặp: Thấy dãy số là đoán ngay đáp số. Với quy luật, luôn viết dãy hiệu ra giấy trước khi chọn.

Cách làm: Khi chưa thấy công thức, hãy viết hiệu giữa hai số liên tiếp trước khi đoán số sau.

Bài 2 — Đếm có điều kiện

Các số nhà từ 20 đến 40. Có bao nhiêu số nhà chứa chữ số 2?

  1. A. 3 số nhà
  2. B. 4 số nhà
  3. C. 11 số nhà Đáp án đúng
  4. D. 12 số nhà

Lời giải: Liệt kê theo thứ tự: 20–29 có 10 số; thêm 32. Tổng cộng 11 số nhà. Không đếm 2 hai lần trong cùng một số nhà.

Giải từng bước:

  1. Đổi “có bao nhiêu” thành bài liệt kê: các số từ 20 đến 40.
  2. Từ 20 đến 29: cả 10 số đều chứa chữ số 2 ở hàng chục.
  3. Từ 30 đến 40: chỉ còn số 32 chứa chữ số 2.
  4. Tổng cộng 10 + 1 = 11 số nhà.

Vì sao đáp án khác sai:

  • A. 3 số nhà: chỉ đếm 22, 32 và một số nữa — bỏ sót cả chục 20–29.
  • B. 4 số nhà: đếm các số có chữ số 2 ở hàng đơn vị (22, 32) rồi đoán thêm.
  • D. 12 số nhà: đếm số 22 hai lần vì nó có hai chữ số 2 — mỗi số nhà chỉ đếm một lần.

Bẫy thường gặp: Đếm bằng cảm giác thay vì liệt kê có thứ tự. Bài “có bao nhiêu” luôn cần liệt kê rồi mới cộng.

Cách làm: Đổi câu “có bao nhiêu” thành bài liệt kê có thứ tự, rồi mới cộng.

Bài 3 — Hình chữ nhật

Một hình chữ nhật có chu vi 28 cm. Chiều dài hơn chiều rộng 4 cm. Diện tích hình chữ nhật là bao nhiêu?

  1. A. 32 cm²
  2. B. 45 cm² Đáp án đúng
  3. C. 48 cm²
  4. D. 56 cm²

Lời giải: Nửa chu vi là 14 cm nên dài + rộng = 14. Chiều rộng 5 cm, chiều dài 9 cm. Diện tích 5 × 9 = 45 cm².

Giải từng bước:

  1. Nửa chu vi = 28 ÷ 2 = 14 cm, tức là dài + rộng = 14 cm.
  2. Dài hơn rộng 4 cm nên: rộng = (14 − 4) ÷ 2 = 5 cm; dài = 5 + 4 = 9 cm.
  3. Diện tích = 9 × 5 = 45 cm².
  4. Kiểm tra: chu vi (9 + 5) × 2 = 28 cm, khớp với đề.

Vì sao đáp án khác sai:

  • A. 32 cm²: lấy 28 + 4 = 32 — cộng bừa hai số trong đề mà không qua nửa chu vi.
  • C. 48 cm²: đoán dài 12, rộng 2 (hiệu 4 nhưng tổng 14 sai) rồi nhân.
  • D. 56 cm²: lấy 28 × 2 — nhầm chu vi thành một cạnh rồi nhân tiếp.

Bẫy thường gặp: Dùng ngay chu vi để tính diện tích. Muốn diện tích phải tìm từng cạnh trước, và luôn ghi đơn vị cm².

Cách làm: Đổi chu vi thành tổng hai cạnh trước; luôn ghi đơn vị diện tích.

Bài 4 — Điểm trung bình

Lớp 5A có 40 học sinh, điểm trung bình môn Toán là 8. Sau khi một bạn được cộng thêm 2 điểm phúc khảo, điểm trung bình mới của lớp là bao nhiêu?

  1. A. 8 điểm
  2. B. 8,05 điểm Đáp án đúng
  3. C. 8,5 điểm
  4. D. 10 điểm

Lời giải: Tổng điểm cũ là 40 × 8 = 320. Cộng phúc khảo thành 322. Trung bình mới là 322 ÷ 40 = 8,05.

Giải từng bước:

  1. Tính tổng điểm cũ: 40 × 8 = 320 điểm.
  2. Cộng điểm phúc khảo: 320 + 2 = 322 điểm.
  3. Chia lại cho sĩ số: 322 ÷ 40 = 8,05.
  4. Kết luận: trung bình mới là 8,05 điểm, chỉ tăng một chút vì 2 điểm chia đều cho 40 bạn.

Vì sao đáp án khác sai:

  • A. 8 điểm: bỏ qua dữ kiện phúc khảo — lỗi đọc sót điều kiện mới.
  • C. 8,5 điểm: cộng 2 rồi chia cho 4 (nhầm sĩ số) hoặc đoán chừng.
  • D. 10 điểm: cộng 2 thẳng vào trung bình (8 + 2) — quên rằng trung bình phải chia đều cho cả lớp.

Bẫy thường gặp: Cộng/trừ thẳng vào số trung bình. Trung bình = tổng ÷ số lượng: đổi tổng trước, chia sau.

Cách làm: Điểm phúc khảo làm đổi TỔNG trước, rồi mới chia lại cho sĩ số.

Bài 5 — Suy luận vị trí

Ba bạn An, Bình, Chi ngồi ba ghế số 1, 2, 3. An không ngồi ghế 1. Bình ngồi cạnh An. Chi ngồi ghế 3. Hỏi An ngồi ghế số mấy?

  1. A. Ghế 1
  2. B. Ghế 2 Đáp án đúng
  3. C. Ghế 3
  4. D. Không xác định được

Lời giải: Chi ngồi ghế 3. An không ngồi ghế 1 nên An chỉ có thể ngồi ghế 2. Khi đó Bình ngồi ghế 1, đúng là cạnh An.

Giải từng bước:

  1. Chi ngồi ghế 3 — đây là điều kiện chắc chắn nhất, chốt trước.
  2. An không ngồi ghế 1, ghế 3 đã có Chi, nên An ngồi ghế 2.
  3. Ghế còn lại (ghế 1) là của Bình; Bình ghế 1 cạnh An ghế 2, khớp điều kiện.
  4. Kết luận: An ngồi ghế 2.

Vì sao đáp án khác sai:

  • A. Ghế 1: trái ngay điều kiện đầu tiên “An không ngồi ghế 1” — lỗi không đối chiếu đáp án với đề.
  • C. Ghế 3: nhầm An với Chi — không dùng điều kiện chắc chắn nhất.
  • D. Không xác định được: dừng suy luận quá sớm khi đề cho đủ dữ kiện để chốt.

Bẫy thường gặp: Giải từ điều kiện đầu tiên thay vì điều kiện chắc chắn nhất. Bài logic nên chốt cái chắc trước, loại dần sau.

Cách làm: Dùng điều kiện chắc chắn nhất trước (Chi ghế 3), loại dần rồi kiểm tra lại.

Sau khi làm xong 5 câu

Dấu hiệuViệc nên làm tiếp
Sai vì bỏ sót từ khóaĐọc lại câu hỏi, gạch đơn vị hoặc điều kiện, rồi thử bài kiểm tra ngắn miễn phí.
Hiểu cách làm nhưng cần luyện thêmMở Khu luyện Toán & logic để luyện đúng môn này.
Muốn xem hướng dẫn theo mônĐọc hướng dẫn Toán & tư duy logic hoặc xem đủ 5 môn tại bài mẫu ôn thi Trần Đại Nghĩa.

Tài liệu thầy cô đã tham khảo

Bài viết được rà soát lần cuối ngày 24/09/2026 bởi (Giáo viên Toán tiểu học, xem hồ sơ).

  • 5 câu mẫu Toán & tư duy logic do đội ngũ ôn thi Trần Đại Nghĩa tự biên soạn, không sao chép ngân hàng luyện trong app.
  • Mỗi câu có lời giải từng bước, phân tích đáp án sai và bẫy thường gặp để phụ huynh chữa bài cùng con.
  • Làm xong có thể vào Khu luyện Toán & logic để luyện đúng môn này.

Dạng bài được thống kê từ đề thật 2023–2026; bài mẫu do nhóm biên soạn tự ra kèm lời giải chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

5 câu Toán mẫu có phải đề thi thật không?

Không. Đây là câu do thầy cô tự biên soạn theo dạng hay gặp (quy luật, đếm, hình, trung bình, suy luận) để con luyện cách làm, không phải câu trong đề công bố.

Con học lớp 4 có làm được không?

Được nếu con đã chắc phép tính và đọc hiểu đề. Hãy bắt đầu từ Bài 1 và Bài 5, bỏ qua Bài 4 nếu con chưa học số thập phân.

Vì sao lời giải giải thích cả đáp án sai?

Vì mỗi đáp án sai ứng với một lỗi thật: bỏ sót điều kiện, tính sai bước hay hiểu nhầm yêu cầu. Biết mình sai kiểu nào thì lần sau mới tránh được.

Làm xong 5 câu nên luyện gì tiếp?

Mở khu luyện Toán trong app để làm đúng dạng con vừa sai, rồi đọc hướng dẫn phân tích 9 dạng Toán Trần Đại Nghĩa để xếp thứ tự ôn.

Kỳ khảo sát lớp 6 Trần Đại Nghĩa gồm những gì?

Một bài khảo sát năng lực 90 phút cho học sinh lớp 5, tích hợp Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh, Khoa học và Lịch sử–Địa lý. Cấu trúc chi tiết thay đổi theo năm, nên gia đình đối chiếu thông báo chính thức của năm dự tuyển.